Looking up...
両社は新しい市場に参入するために提携を発表した。
Hai công ty đã công bố hợp tác để thâm nhập thị trường mới.
sự hợp tác chiến lược giữa các tổ chức, doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu chung
A社とB社は技術開発で提携することに合意した。
Công ty A và B đã thống nhất hợp tác trong phát triển công nghệ.
提携により、双方の市場シェアが拡大する見込みだ。
Dự kiến sự hợp tác sẽ mở rộng thị phần của cả hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính. Có thể là hợp tác ngắn hạn hoặc dài hạn.
sự liên kết giữa các bên để thực hiện dự án hoặc mục tiêu cụ thể
この契約は提携関係の枠組みを定めている。
Hợp đồng này quy định khung hợp tác giữa các bên.
Trong lĩnh vực luật pháp, thường liên quan đến hợp đồng hợp tác.
sự hợp tác đầu tư giữa các doanh nghiệp
提携により、新しい投資プロジェクトが立ち上がった。
Dự án đầu tư mới đã được triển khai nhờ sự hợp tác.
Trong lĩnh vực tài chính, nhấn mạnh vào khía cạnh đầu tư hoặc chia sẻ nguồn lực.
提携 thường mang nghĩa hợp tác chiến lược giữa các tổ chức lớn (doanh nghiệp, chính phủ), trong khi 協力 chỉ sự chung sức làm việc cùng nhau ở mức độ rộng hơn.
Khi sử dụng trong hợp đồng, 提携 thường đi kèm với các điều khoản cụ thể về trách nhiệm, lợi ích và thời hạn.
Từ Hán-Nhật: 提 (đề) = đề xuất, 提携 (đề huề) = cùng nhau nắm tay (hợp tác).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính. Không dùng để chỉ hợp tác cá nhân hoặc tình bạn.