Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

提携

teikei
hợp tác chiến lược

両社は新しい市場に参入するために提携を発表した。

Hai công ty đã công bố hợp tác để thâm nhập thị trường mới.


Kinh doanh
trang trọng

sự hợp tác chiến lược giữa các tổ chức, doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu chung

A社とB社は技術開発で提携することに合意した。

Công ty A và B đã thống nhất hợp tác trong phát triển công nghệ.

提携により、双方の市場シェアが拡大する見込みだ。

Dự kiến sự hợp tác sẽ mở rộng thị phần của cả hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính. Có thể là hợp tác ngắn hạn hoặc dài hạn.

Luật
trang trọng

sự liên kết giữa các bên để thực hiện dự án hoặc mục tiêu cụ thể

この契約は提携関係の枠組みを定めている。

Hợp đồng này quy định khung hợp tác giữa các bên.

Trong lĩnh vực luật pháp, thường liên quan đến hợp đồng hợp tác.

Tài chính
trang trọng

sự hợp tác đầu tư giữa các doanh nghiệp

提携により、新しい投資プロジェクトが立ち上がった。

Dự án đầu tư mới đã được triển khai nhờ sự hợp tác.

Trong lĩnh vực tài chính, nhấn mạnh vào khía cạnh đầu tư hoặc chia sẻ nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

業務提携hợp tác kinh doanh戦略的提携hợp tác chiến lược提携先đối tác hợp tác提携関係mối quan hệ hợp tác

Từ đồng nghĩa

協力連携提携関係

Từ trái nghĩa

対立競争

Cụm từ liên quan

提携企業cụm từ
doanh nghiệp hợp tác
提携契約cụm từ
hợp đồng hợp tác

Mẹo hay

Phân biệt 提携 và 協力

提携 thường mang nghĩa hợp tác chiến lược giữa các tổ chức lớn (doanh nghiệp, chính phủ), trong khi 協力 chỉ sự chung sức làm việc cùng nhau ở mức độ rộng hơn.

Quy tắc vàng

提携 trong hợp đồng

Khi sử dụng trong hợp đồng, 提携 thường đi kèm với các điều khoản cụ thể về trách nhiệm, lợi ích và thời hạn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 提 (đề) = đề xuất, 提携 (đề huề) = cùng nhau nắm tay (hợp tác).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính. Không dùng để chỉ hợp tác cá nhân hoặc tình bạn.

Phân tích từ

提
đề xuất, đề cử
root
+
携
mang theo, hợp tác
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.