Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

探す

sagasu
verb★Trung cấp💡 tìm kiếm

“仕事を探しています。”

Tôi đang tìm kiếm việc làm.

chung

tìm kiếm thứ gì đó bằng cách nhìn xung quanh hoặc điều tra

迷子を探す

tìm đứa trẻ lạc

鍵を探す

tìm chìa khóa

💡

Có thể dùng cho người, vật, hoặc thông tin. Thường đi kèm với trạng từ chỉ phạm vi (ví dụ: 町中を探す - tìm khắp phố phường).

figurative

mong muốn tìm được điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị

幸せを探す

tìm kiếm hạnh phúc

真実を探す

tìm kiếm sự thật

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, thể hiện sự nỗ lực chủ động để đạt được mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

探し物đồ vật bị mất探し回るtìm kiếm khắp nơi探りを入れるthăm dò, dò xét探りを入れるthăm dò ý kiến

Từ đồng nghĩa

見つける捜す求める

Từ trái nghĩa

見つかる放棄する

Cụm từ liên quan

探りを入れるcụm từ
thăm dò tình hình hoặc ý kiến
探りを入れるcụm từ
dò xét, điều tra

💡Mẹo hay

Phân biệt 探す vs 見つける

'探す' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm (hành động), trong khi '見つける' nhấn mạnh kết quả (tìm thấy). Ví dụ: 部屋を探す (tôi đang tìm phòng) vs. 部屋を見つけた (tôi đã tìm thấy phòng).

⚡Quy tắc vàng

Trợ từ đi kèm

Sau '探す' thường dùng trợ từ 'を' cho đối tượng tìm kiếm (例: 本を探す - tìm sách). Khi tìm kiếm người, có thể dùng 'を' hoặc 'に' tùy ngữ cảnh (例: 友達を探す - tìm bạn; 友達に探す - tìm bạn - hiếm, thường dùng 'を').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '探' (thám - tìm kiếm) và 'す' (động từ). '探' có nguồn gốc từ chữ Hán '探' (thám) nghĩa là 'lùng sục, tìm kiếm'. Từ thế kỷ 17, '探す' đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự như ngày nay.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '見つける' (tìm thấy) thường chỉ kết quả, '探す' nhấn mạnh hành động tìm kiếm. Có thể dùng với trợ từ 'を' (を探す) hoặc 'に' (に探す) tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 仕事を探す (tìm việc) vs. 仕事に探す (tìm việc - hiếm gặp, thường dùng 'を').

Phân tích từ

探
tìm kiếm, lục lọi
root
+
す
hành động, động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.