Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

動揺

dōyō
sự dao động

地震の揺れで心が動揺した。

Tôi cảm thấy dao động trong lòng vì rung chấn của trận động đất.


trang trọng

sự dao động về mặt tinh thần, cảm xúc; tình trạng bất an, lung lay niềm tin

試合の結果に観客は動揺していた。

Khán giả đã cảm thấy dao động trước kết quả trận đấu.

株価の急落で市場は大いに動揺した。

Thị trường chao đảo mạnh mẽ vì sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự bất ổn về tinh thần hoặc tình hình.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự rung lắc, dao động vật lý (ít dùng)

地震計は地面の動揺を記録する。

Máy đo địa chấn ghi lại sự rung lắc của mặt đất.

Ít phổ biến hơn nghĩa tinh thần; thường xuất hiện trong kỹ thuật hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

心の動揺sự dao động trong lòng市場の動揺sự chao đảo của thị trường動揺を抑えるkiềm chế sự dao động

Từ đồng nghĩa

不安動揺感心の揺れ

Từ trái nghĩa

落ち着き安定

Cụm từ liên quan

心が動揺するcụm từ
tâm trạng bất an, xao xuyến
動揺を隠せないcụm từ
không thể che giấu sự dao động

Mẹo hay

Phân biệt 動揺 với 不安

不安 thiên về cảm giác lo lắng, sợ hãi trước tương lai; 動揺 nhấn mạnh sự rung lắc, mất cân bằng về mặt tinh thần do tác động bên ngoài. Ví dụ: 試験前の不安 (lo lắng trước kỳ thi) vs. 失敗に動揺する (dao động vì thất bại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 動揺?

Dùng khi mô tả sự bất ổn tinh thần do sự kiện bất ngờ gây ra (thất bại, tin xấu, biến cố). Không dùng cho cảm giác lo lắng thường trực.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 動 (động, 'chuyển động') + 揺 (dao, 'lắc lư'). Nguyên gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường học thuật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất an hoặc mất phương hướng. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 不安 (bất an) hoặc 混乱 (hỗn loạn) tùy ngữ cảnh. Không dùng để chỉ sự rung lắc nhẹ nhàng.

Phân tích từ

動
chuyển động, lay động
root
+
揺
lắc lư, rung động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.