Looking up...
地震の揺れで心が動揺した。
Tôi cảm thấy dao động trong lòng vì rung chấn của trận động đất.
sự dao động về mặt tinh thần, cảm xúc; tình trạng bất an, lung lay niềm tin
試合の結果に観客は動揺していた。
Khán giả đã cảm thấy dao động trước kết quả trận đấu.
株価の急落で市場は大いに動揺した。
Thị trường chao đảo mạnh mẽ vì sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự bất ổn về tinh thần hoặc tình hình.
sự rung lắc, dao động vật lý (ít dùng)
地震計は地面の動揺を記録する。
Máy đo địa chấn ghi lại sự rung lắc của mặt đất.
Ít phổ biến hơn nghĩa tinh thần; thường xuất hiện trong kỹ thuật hoặc khoa học.
不安 thiên về cảm giác lo lắng, sợ hãi trước tương lai; 動揺 nhấn mạnh sự rung lắc, mất cân bằng về mặt tinh thần do tác động bên ngoài. Ví dụ: 試験前の不安 (lo lắng trước kỳ thi) vs. 失敗に動揺する (dao động vì thất bại).
Dùng khi mô tả sự bất ổn tinh thần do sự kiện bất ngờ gây ra (thất bại, tin xấu, biến cố). Không dùng cho cảm giác lo lắng thường trực.
Ghép từ hai chữ Hán: 動 (động, 'chuyển động') + 揺 (dao, 'lắc lư'). Nguyên gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường học thuật.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất an hoặc mất phương hướng. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 不安 (bất an) hoặc 混乱 (hỗn loạn) tùy ngữ cảnh. Không dùng để chỉ sự rung lắc nhẹ nhàng.