Looking up...
彼は上司の命令に絶対服従する。
Anh ấy phục tùng tuyệt đối mệnh lệnh của cấp trên.
sự tuân phục hoàn toàn trước quyền lực hay mệnh lệnh của người khác
軍隊では命令に対する服従が求められる。
Trong quân đội, sự phục tùng mệnh lệnh là điều bắt buộc.
彼女は上司の意見に盲目的な服従を示した。
Cô ấy thể hiện sự phục tùng mù quáng trước ý kiến của cấp trên.
Thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực, kỷ luật hay tôn giáo. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
服従 nhấn mạnh vào hành động phục tùng quyền lực hay mệnh lệnh (thường có yếu tố ép buộc), trong khi 従順 miêu tả bản tính tự nguyện nghe lời, ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em hay vật nuôi).
Dùng khi nói về sự phục tùng trong ngữ cảnh có quyền lực rõ ràng (quân đội, tôn giáo, cấp trên-cấp dưới). Không dùng cho mối quan hệ bình đẳng.
漢語由来。服は「したがう」の意、従は「したがう」の意。古くは「ぶじゅう」とも読まれたが、現代では「ふくじゅう」が一般的。
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh tôn giáo/quân sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 'tuân theo' hoặc 'vâng lời'.