Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 持つ

持つ

motsu
mang, cầm, nắm, giữ

荷物を持っています。

Tôi đang cầm hành lý.


trang trọng

mang, cầm, nắm, giữ (vật lý hoặc trừu tượng)

彼は重い荷物を持っている。

Anh ấy đang mang hành lý nặng.

彼女は子供を持っている。

Cô ấy có con.

この会社は大きな可能性を持っている。

Công ty này có tiềm năng lớn.

持つ có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trừu tượng).

trang trọng

có, sở hữu (thường dùng với danh từ trừu tượng như 可能性, 才能)

彼は素晴らしい才能を持っている。

Anh ấy có tài năng tuyệt vời.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

trang trọng

duy trì, giữ vững (trạng thái, cảm xúc)

彼は冷静さを持って対応した。

Anh ấy đã giữ bình tĩnh để ứng phó.

Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

持つところnơi cầm/nắm持ち物đồ mang theo持ち主chủ sở hữu気持ちを持つgiữ cảm xúc責任を持つchịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

保つ所有する備える

Từ trái nghĩa

手放す捨てる放棄する

Cụm từ liên quan

持ち合わせるđộng từ cụm
có sẵn (trong tay)
持ち上げるđộng từ cụm
nâng lên, tâng bốc
持ち込むđộng từ cụm
mang vào, đề cập

Mẹo hay

Phân biệt 持つ và ある

持つ nhấn mạnh hành động chủ động của chủ thể (tôi cầm cái này), trong khi ある chỉ trạng thái sở hữu (tôi có cái này). Ví dụ: 彼は本を持っている (Anh ấy đang cầm sách) vs 彼は本がある (Anh ấy có sách).

Quy tắc vàng

Ngữ pháp cơ bản với を

持つ luôn đi kèm với を (wo) để chỉ đối tượng: [Chủ ngữ] は [Đối tượng] を 持つ. Ví dụ: 私は鍵を持っています (Tôi đang cầm chìa khóa).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 持 (trì) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'nắm giữ'. Trong tiếng Nhật, 持つ (motsu) phát triển nghĩa rộng hơn từ nghĩa đen 'cầm nắm vật lý' sang nghĩa trừu tượng 'sở hữu, duy trì'.

Ghi chú sử dụng

持つ thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng được cầm/nắm/giữ. Trong ngữ cảnh sở hữu, có thể thay thế bằng ある nhưng 持つ nhấn mạnh sự chủ động của chủ thể.

Phân tích từ

持
nắm giữ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.