持つ

motsu
verbTrung cấp💡 mang, cầm, nắm, giữ
trang trọng

mang, cầm, nắm, giữ (vật lý hoặc trừu tượng)

彼は重い荷物を持っている。

Anh ấy đang mang hành lý nặng.

彼女は子供を持っている。

Cô ấy có con.

この会社は大きな可能性を持っている。

Công ty này có tiềm năng lớn.

💡

持つ có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trừu tượng).

trang trọng

có, sở hữu (thường dùng với danh từ trừu tượng như 可能性, 才能)

彼は素晴らしい才能を持っている。

Anh ấy có tài năng tuyệt vời.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

trang trọng

duy trì, giữ vững (trạng thái, cảm xúc)

彼は冷静さを持って対応した。

Anh ấy đã giữ bình tĩnh để ứng phó.

💡

Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

持つところnơi cầm/nắm持ち物đồ mang theo持ち主chủ sở hữu気持ちを持つgiữ cảm xúc責任を持つchịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

持ち上げるđộng từ cụm
nâng lên, tâng bốc
持ち込むđộng từ cụm
mang vào, đề cập

💡Mẹo hay

Phân biệt 持つ và ある

持つ nhấn mạnh hành động chủ động của chủ thể (tôi cầm cái này), trong khi ある chỉ trạng thái sở hữu (tôi có cái này). Ví dụ: 彼は本を持っている (Anh ấy đang cầm sách) vs 彼は本がある (Anh ấy có sách).

Quy tắc vàng

Ngữ pháp cơ bản với を

持つ luôn đi kèm với を (wo) để chỉ đối tượng: [Chủ ngữ] は [Đối tượng] を 持つ. Ví dụ: 私は鍵を持っています (Tôi đang cầm chìa khóa).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 持 (trì) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'nắm giữ'. Trong tiếng Nhật, 持つ (motsu) phát triển nghĩa rộng hơn từ nghĩa đen 'cầm nắm vật lý' sang nghĩa trừu tượng 'sở hữu, duy trì'.

📝Ghi chú sử dụng

持つ thường đi kèm với trợ từ を (wo) để chỉ đối tượng được cầm/nắm/giữ. Trong ngữ cảnh sở hữu, có thể thay thế bằng ある nhưng 持つ nhấn mạnh sự chủ động của chủ thể.

Phân tích từ

nắm giữ
root
Từ Điển Nhật Việt