Looking up...
犯罪歴を抹消する手続きを申請した。
Tôi đã nộp đơn yêu cầu xóa bỏ tiền án tiền sự.
Xóa bỏ hoàn toàn thông tin, dấu vết hoặc quyền lợi (thường liên quan đến pháp lý, tài chính hoặc hồ sơ cá nhân).
銀行口座の履歴を抹消することはできません。
Không thể xóa bỏ hoàn toàn lịch sử tài khoản ngân hàng.
選挙人名簿から抹消される手続きが必要です。
Cần tiến hành thủ tục xóa tên khỏi danh sách cử tri.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, yêu cầu sự can thiệp chính thức (ví dụ: tòa án, cơ quan chức năng).
Gạch bỏ, tẩy xóa (chữ viết, bản vẽ) để loại bỏ hoàn toàn.
古い契約書の内容を抹消して再利用した。
Tôi đã gạch bỏ nội dung hợp đồng cũ để tái sử dụng giấy tờ.
Ít phổ biến hơn nghĩa pháp lý, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc nghệ thuật.
抹消 nhấn mạnh vào sự 'xóa bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết' (thường pháp lý), trong khi 削除 có thể chỉ đơn giản là 'gỡ bỏ' (ví dụ: xóa file, xóa tin nhắn).
Chỉ dùng khi hành động xóa bỏ có tính chất chính thức, pháp lý hoặc yêu cầu sự can thiệp của cơ quan chức năng. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường.
Từ Hán-Nhật: 抹 (mạt) nghĩa là 'bôi xóa', 'tẩy sạch' + 消 (tiêu) nghĩa là 'tiêu diệt', 'loại bỏ'. Kết hợp thành nghĩa 'xóa bỏ hoàn toàn'.
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: xóa tin nhắn, xóa file) trừ khi liên quan đến thủ tục pháp lý. Thường đi kèm với các từ chỉ thủ tục hành chính (申請, 手続き, 記録).