Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

抹消

matsushō
xóa bỏ

犯罪歴を抹消する手続きを申請した。

Tôi đã nộp đơn yêu cầu xóa bỏ tiền án tiền sự.


Luật
trang trọng

Xóa bỏ hoàn toàn thông tin, dấu vết hoặc quyền lợi (thường liên quan đến pháp lý, tài chính hoặc hồ sơ cá nhân).

銀行口座の履歴を抹消することはできません。

Không thể xóa bỏ hoàn toàn lịch sử tài khoản ngân hàng.

選挙人名簿から抹消される手続きが必要です。

Cần tiến hành thủ tục xóa tên khỏi danh sách cử tri.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, yêu cầu sự can thiệp chính thức (ví dụ: tòa án, cơ quan chức năng).

trang trọng

Gạch bỏ, tẩy xóa (chữ viết, bản vẽ) để loại bỏ hoàn toàn.

古い契約書の内容を抹消して再利用した。

Tôi đã gạch bỏ nội dung hợp đồng cũ để tái sử dụng giấy tờ.

Ít phổ biến hơn nghĩa pháp lý, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

抹消申請đơn yêu cầu xóa bỏ抹消手続きthủ tục xóa bỏ抹消記録hồ sơ xóa bỏ

Từ đồng nghĩa

削除消去除去抹殺

Từ trái nghĩa

登録記録追加

Mẹo hay

Phân biệt 抹消 và 削除

抹消 nhấn mạnh vào sự 'xóa bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết' (thường pháp lý), trong khi 削除 có thể chỉ đơn giản là 'gỡ bỏ' (ví dụ: xóa file, xóa tin nhắn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 抹消?

Chỉ dùng khi hành động xóa bỏ có tính chất chính thức, pháp lý hoặc yêu cầu sự can thiệp của cơ quan chức năng. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 抹 (mạt) nghĩa là 'bôi xóa', 'tẩy sạch' + 消 (tiêu) nghĩa là 'tiêu diệt', 'loại bỏ'. Kết hợp thành nghĩa 'xóa bỏ hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: xóa tin nhắn, xóa file) trừ khi liên quan đến thủ tục pháp lý. Thường đi kèm với các từ chỉ thủ tục hành chính (申請, 手続き, 記録).

Phân tích từ

抹
bôi xóa, tẩy sạch
root
+
消
tiêu diệt, loại bỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.