Looking up...
このファイルを削除してもよろしいですか?
Tôi có thể xóa tệp này không?
Xóa bỏ hoàn toàn dữ liệu, tệp tin, hoặc nội dung không cần thiết khỏi hệ thống hoặc thiết bị.
不要なメールを削除する。
Xóa thư không cần thiết.
データベースから古いレコードを削除する。
Xóa các bản ghi cũ khỏi cơ sở dữ liệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, quản trị hệ thống, hoặc thao tác trên tệp tin. Không ám chỉ việc xóa tạm thời (như 'xóa tạm' trong thùng rác).
Loại bỏ, hủy bỏ (một hành động, quyết định, hoặc quyền lợi).
契約を削除する。
Hủy bỏ hợp đồng.
彼の発言は公式記録から削除された。
Phát biểu của anh ấy đã bị xóa khỏi hồ sơ chính thức.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Giảm bớt, cắt giảm (chi phí, nhân sự, hoặc yếu tố không mong muốn).
予算を削除する。
Cắt giảm ngân sách.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa công nghệ.
削除 nhấn mạnh vào hành động 'loại bỏ hoàn toàn' (thường không thể khôi phục), trong khi 消去 có thể ám chỉ xóa tạm thời hoặc làm mất dữ liệu (nhưng vẫn có khả năng khôi phục). Ví dụ: 'ファイルを削除する' (xóa vĩnh viễn) vs 'ファイルを消去する' (có thể khôi phục được).
Khi dùng trong văn bản pháp lý, 削除 thường đi kèm với các thuật ngữ như '公式記録' (hồ sơ chính thức), '契約' (hợp đồng), hoặc '証拠' (chứng cứ). Luôn đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm về tính vĩnh viễn của hành động.
Từ Hán-Nhật: 削 (tước, 'cắt bỏ') + 除 (trừ, 'loại bỏ'). Cả hai chữ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ.
削除 thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (công nghệ thông tin, quản trị hệ thống) hoặc hành chính (luật pháp, kinh doanh). Không nên nhầm lẫn với '消去' (消去 có thể ám chỉ xóa tạm thời hoặc làm mất dữ liệu vĩnh viễn nhưng không nhất thiết phải 'loại bỏ hoàn toàn'). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '消す' (kesu) cho nghĩa xóa đơn giản.