Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

抑圧する

よくあつする
verb★Trung cấp💡 đàn áp
trang trọng

dùng quyền lực hoặc sức mạnh để kiểm soát, ngăn chặn hoặc kìm hãm một nhóm người, xã hội hoặc cá nhân khỏi thể hiện quyền tự do, nhu cầu hoặc quyền lợi hợp pháp của họ

歴史上、多くの独裁政権が反対派を抑圧してきた。

Trong lịch sử, nhiều chế độ độc tài đã đàn áp phe đối lập.

彼女は自分の感情を抑圧するのが癖になった。

Cô ấy quen với việc đàn áp cảm xúc của mình.

💡

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc lạm quyền.

trang trọng

kiềm chế, ngăn chặn (cảm xúc, ham muốn, suy nghĩ) khỏi việc bộc lộ ra bên ngoài

彼は怒りを抑圧し続けた結果、ストレスがたまった。

Anh ấy liên tục kiềm chế cơn giận, dẫn đến căng thẳng tích tụ.

💡

Trong tâm lý học, thuật ngữ này liên quan đến cơ chế phòng vệ tâm lý (defense mechanism) như repression.

Cụm từ kết hợp

感情を抑圧するkìm nén cảm xúc言論を抑圧するđàn áp ngôn luận抑圧的な体制chế độ đàn áp

Từ đồng nghĩa

抑制する抑える圧迫する弾圧する

Từ trái nghĩa

解放する自由にする表現する

Cụm từ liên quan

思想の自由cụm từ
tự do tư tưởng
人権侵害cụm từ
xâm hại nhân quyền

💡Mẹo hay

Phân biệt 抑圧する vs 抑制する

抑圧する nhấn mạnh vào yếu tố quyền lực, áp bức (thường từ phía chính quyền, xã hội). 抑制する thiên về kiểm soát tự nhiên (cảm xúc, hormone, hành vi). Ví dụ: 政府が言論を抑圧する (Chính phủ đàn áp ngôn luận) vs 薬が食欲を抑制する (Thuốc kiềm chế sự thèm ăn).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 抑圧する trong tiếng Nhật?

Chỉ dùng khi đề cập đến hành động đàn áp có chủ đích từ phía quyền lực (chính phủ, tổ chức, xã hội). Không dùng cho việc kiềm chế cảm xúc cá nhân (dùng 抑える hoặc 抑制する thay).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 抑 (ức) = kiềm chế, 圧 (áp) = ép, đè nén. Kết hợp thành nghĩa kép: dùng quyền lực ép buộc hoặc kiềm chế sự tự do/biểu hiện của người khác.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 抑圧する thường mang nghĩa chính trị-xã hội mạnh mẽ hơn so với tiếng Việt 'đàn áp' (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh). 2. Cần phân biệt với 抑制する (ức chế) - thiên về kiểm soát hành vi/cảm xúc cá nhân hơn là đàn áp quyền lực. 3. Trong tâm lý học, 抑圧 (danh từ) là cơ chế phòng vệ quan trọng (repression), nhưng khi dùng dưới dạng động từ 抑圧する, nó thiên về hành động chủ động hơn.

Phân tích từ

抑 (ức)
kìm nén, kiềm chế
root
+
圧 (áp)
ép, đè nén
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.