ちらし寿司

chirashi-zushi
cơm trộn sushi

今日のランチはちらし寿司にしよう。

Bữa trưa hôm nay mình ăn cơm trộn sushi nhé.


thông thường

Món cơm sushi trộn với các nguyên liệu như cá sống, trứng, rau củ, nấm đông cô và gia vị, thường được bày trong bát lớn.

ちらし寿司は、家庭のパーティーやお弁当によく使われます。

Cơm trộn sushi thường được dùng trong tiệc gia đình hoặc hộp cơm bento.

ちらし寿司を作るときは、酢飯をベースに、具材を混ぜ込んでいきます。

Khi làm cơm trộn sushi, bạn trộn cơm giấm làm nền rồi cho nguyên liệu vào.

Khác với sushi cuốn (巻き寿司) hay sushi nắm (握り寿司), ちらし寿司 không có hình dạng cố định mà được bày trong bát hoặc hộp.

Cụm từ kết hợp

ちらし寿司を作るlàm cơm trộn sushiちらし寿司セットsuất cơm trộn sushiちらし寿司弁当cơm hộp trộn sushi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ちらし寿司風cụm từ
theo phong cách cơm trộn sushi

Mẹo hay

Cách làm cơm trộn sushi ngon

Dùng gạo Nhật (như gạo Koshihikari) để nấu cơm, sau đó trộn đều với hỗn hợp giấm (giấm gạo + đường + muối). Chọn nguyên liệu tươi ngon (cá hồi, tôm, trứng, nấm đông cô) và cắt nhỏ vừa ăn. Tránh trộn quá kỹ để giữ độ tơi xốp của cơm.

Quy tắc vàng

Bảo quản cơm trộn sushi

Cơm trộn sushi nên ăn ngay sau khi làm để tránh bị khô hoặc nhão. Nếu cần bảo quản, để trong hộp kín và giữ lạnh dưới 4°C, tối đa 2 ngày. Không nên đông lạnh vì sẽ làm mất độ tơi xốp của cơm.

Nguồn gốc từ

Từ 'ちらし' (ちらす) nghĩa là 'rải rắc, trộn lẫn', chỉ cách bày trí các nguyên liệu lỏng lẻo trong bát. '寿司' (sushi) là món ăn truyền thống của Nhật Bản. Kết hợp lại thành 'ちらし寿司' nghĩa là cơm sushi được trộn đều các nguyên liệu.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong bữa ăn gia đình, tiệc nhỏ hoặc hộp cơm trưa. Không yêu cầu kỹ thuật cuốn hay nắm như sushi truyền thống, nên dễ làm tại nhà. Có thể thay thế nguyên liệu theo sở thích (ví dụ: không dùng cá sống mà dùng tôm, gà, hoặc chay).

Phân tích từ

ちらし
rải rắc, trộn lẫn
root
+
寿司
sushi
root
Từ Điển Nhật Việt