Looking up...
“私の住所を教えてください。”
Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.
Thông tin chi tiết về nơi cư trú, bao gồm số nhà, tên đường, quận/huyện, thành phố/tỉnh, và quốc gia.
この用紙に住所を記入してください。
Vui lòng điền địa chỉ vào tờ giấy này.
住所変更の手続きを行います。
Tôi sẽ tiến hành thủ tục thay đổi địa chỉ.
Thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, thư tín, hoặc giao dịch chính thức. Có thể viết tắt thành '住' trong ngữ cảnh thân mật nhưng không phổ biến.
住所 (địa chỉ) mang tính pháp lý và hành chính, thường dùng trong các thủ tục giấy tờ. 住まい (sumai) mang tính cá nhân, thân mật hơn, dùng để chỉ ngôi nhà hay nơi ở nói chung.
Địa chỉ trong tiếng Nhật được viết theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: quốc gia → tỉnh/thành phố → quận/huyện → phường/xã → tên đường → số nhà. Ví dụ: '日本国東京都渋谷区神南1丁目19-11 パークウェースクエア24階' (Tầng 24, tòa nhà Park West Square, 1-19-11 Shibuya, Shibuya-ku, Tokyo, Nhật Bản).
Từ ghép của hai kanji: 住 (trú, cư trú) + 所 (sở, nơi chốn). 住 có nguồn gốc từ chữ Hán 住 (trú), nghĩa là 'ở, cư trú'. 所 có nguồn gốc từ chữ Hán 所 (sở), nghĩa là 'nơi, chỗ'. Kết hợp thành 住所 mang nghĩa 'nơi cư trú, địa chỉ'.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng '住まい' (sumai) để chỉ nơi ở theo nghĩa thân mật hơn. 2. Khi viết địa chỉ trên thư từ, người Nhật tuân theo thứ tự: quốc gia → tỉnh/thành phố → quận/huyện → phường/xã → tên đường → số nhà. 3. Từ này có thể được viết tắt là '住' trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng không phổ biến trong văn bản hành chính.