Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

住所

じゅうしょ (jūshyo)
noun★Cơ bản💡 địa chỉ

“私の住所を教えてください。”

Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.

trang trọng

Thông tin chi tiết về nơi cư trú, bao gồm số nhà, tên đường, quận/huyện, thành phố/tỉnh, và quốc gia.

この用紙に住所を記入してください。

Vui lòng điền địa chỉ vào tờ giấy này.

住所変更の手続きを行います。

Tôi sẽ tiến hành thủ tục thay đổi địa chỉ.

💡

Thường được sử dụng trong các biểu mẫu hành chính, thư tín, hoặc giao dịch chính thức. Có thể viết tắt thành '住' trong ngữ cảnh thân mật nhưng không phổ biến.

Cụm từ kết hợp

住所変更thay đổi địa chỉ住所録sổ địa chỉ住所不定không có địa chỉ cố định住所を伏せるgiấu địa chỉ (không tiết lộ)住所を控えるghi nhớ địa chỉ

Từ đồng nghĩa

住まい居所アドレス

Từ trái nghĩa

無住所

Cụm từ liên quan

住所地cụm từ
nơi cư trú chính thức, nơi đăng ký hộ khẩu
住所不定のcụm từ
vô gia cư, không có nơi ở cố định

💡Mẹo hay

Phân biệt 住所 và 住まい

住所 (địa chỉ) mang tính pháp lý và hành chính, thường dùng trong các thủ tục giấy tờ. 住まい (sumai) mang tính cá nhân, thân mật hơn, dùng để chỉ ngôi nhà hay nơi ở nói chung.

⚡Quy tắc vàng

Cách viết địa chỉ trong tiếng Nhật

Địa chỉ trong tiếng Nhật được viết theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: quốc gia → tỉnh/thành phố → quận/huyện → phường/xã → tên đường → số nhà. Ví dụ: '日本国東京都渋谷区神南1丁目19-11 パークウェースクエア24階' (Tầng 24, tòa nhà Park West Square, 1-19-11 Shibuya, Shibuya-ku, Tokyo, Nhật Bản).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 住 (trú, cư trú) + 所 (sở, nơi chốn). 住 có nguồn gốc từ chữ Hán 住 (trú), nghĩa là 'ở, cư trú'. 所 có nguồn gốc từ chữ Hán 所 (sở), nghĩa là 'nơi, chỗ'. Kết hợp thành 住所 mang nghĩa 'nơi cư trú, địa chỉ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng '住まい' (sumai) để chỉ nơi ở theo nghĩa thân mật hơn. 2. Khi viết địa chỉ trên thư từ, người Nhật tuân theo thứ tự: quốc gia → tỉnh/thành phố → quận/huyện → phường/xã → tên đường → số nhà. 3. Từ này có thể được viết tắt là '住' trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng không phổ biến trong văn bản hành chính.

Phân tích từ

住
ở, cư trú
root
+
所
nơi, chỗ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.