Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発展する

hasshinsuru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 phát triển

“都市が発展する”

Thành phố phát triển.

trang trọng

Phát triển, tiến triển theo hướng tích cực (về kinh tế, xã hội, quy mô).

経済が発展する

Kinh tế phát triển.

技術が発展する

Công nghệ phát triển.

💡

Thường dùng cho sự tiến bộ dài hạn, không chỉ sự tăng trưởng ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

経済が発展するkinh tế phát triển都市が発展するthành phố phát triển技術が発展するcông nghệ phát triển産業が発展するngành công nghiệp phát triển

Từ đồng nghĩa

発達する成長する進展する

Từ trái nghĩa

衰退する停滞する

💡Mẹo hay

Phân biệt 発展する và 成長する

発展する nhấn mạnh vào sự mở rộng quy mô, phạm vi (thường dùng cho kinh tế, xã hội). 成長する nhấn mạnh vào sự tăng trưởng về kích thước, số lượng (thường dùng cho cá nhân, sinh vật, sản phẩm). Ví dụ: 会社が発展する (công ty phát triển) nhưng 子供が成長する (trẻ con lớn lên).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến

Sau 発展する, thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực: 経済 (kinh tế), 都市 (thành phố), 技術 (công nghệ), 産業 (ngành công nghiệp).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 発 (phát) nghĩa là 'khởi đầu, bùng nổ' + 展 (triển) nghĩa là 'mở rộng'. Ghép lại thành 'phát triển' theo nghĩa tiến triển tích cực.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng cho sự phát triển cá nhân (dùng '成長する' hoặc '向上する'). Thường đi kèm với các lĩnh vực kinh tế, xã hội, công nghệ.

Phân tích từ

発
khởi đầu, bùng nổ
kanji (Hán-Nhật)
+
展
mở rộng
kanji (Hán-Nhật)
+
する
làm, thực hiện (hậu tố tạo động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.