Looking up...
“都市が発展する”
Thành phố phát triển.
Phát triển, tiến triển theo hướng tích cực (về kinh tế, xã hội, quy mô).
経済が発展する
Kinh tế phát triển.
技術が発展する
Công nghệ phát triển.
Thường dùng cho sự tiến bộ dài hạn, không chỉ sự tăng trưởng ngắn hạn.
発展する nhấn mạnh vào sự mở rộng quy mô, phạm vi (thường dùng cho kinh tế, xã hội). 成長する nhấn mạnh vào sự tăng trưởng về kích thước, số lượng (thường dùng cho cá nhân, sinh vật, sản phẩm). Ví dụ: 会社が発展する (công ty phát triển) nhưng 子供が成長する (trẻ con lớn lên).
Sau 発展する, thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực: 経済 (kinh tế), 都市 (thành phố), 技術 (công nghệ), 産業 (ngành công nghiệp).
Từ Hán-Nhật: 発 (phát) nghĩa là 'khởi đầu, bùng nổ' + 展 (triển) nghĩa là 'mở rộng'. Ghép lại thành 'phát triển' theo nghĩa tiến triển tích cực.
Không dùng cho sự phát triển cá nhân (dùng '成長する' hoặc '向上する'). Thường đi kèm với các lĩnh vực kinh tế, xã hội, công nghệ.