Looking up...
“技術は日々進歩している。”
Công nghệ đang tiến bộ từng ngày.
Phát triển, cải thiện về chất lượng, khả năng hoặc trình độ theo hướng tốt hơn, thường thông qua nỗ lực hoặc thời gian.
日本語の勉強が進歩してきた。
Việc học tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ hơn.
科学は常に進歩している。
Khoa học luôn tiến bộ không ngừng.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, khoa học, công nghệ, hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 経済進歩, 技術進歩).
Cả hai đều có nghĩa là 'cải thiện', nhưng 進歩 nhấn mạnh vào sự tiến triển theo thời gian (thường dùng cho kỹ năng, khoa học), còn 向上 nhấn mạnh vào kết quả đạt được (có thể dùng cho chất lượng sản phẩm, tinh thần). Ví dụ: 技術の進歩 (sự tiến bộ của công nghệ) vs 品質の向上 (sự nâng cao chất lượng).
Từ 進歩 luôn mang nghĩa tích cực. Nếu muốn nói sự thay đổi tiêu cực, dùng 退歩 (thoái bộ) hoặc 悪化 (xấu đi). Ví dụ: 病状が悪化する (tình trạng bệnh xấu đi) chứ không dùng 病状が退歩する.
Từ ghép Hán-Nhật: 進歩 (しんぽ) gồm 進 (tiến, tiến lên) + 歩 (bộ, bước đi). Theo nghĩa đen là 'bước tiến', ám chỉ sự tiến triển theo hướng tích cực. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung (tiến bộ) nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trừ trường hợp nói về sự tiến bộ cá nhân (có thể dùng informal hơn). 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như に (e.g., 進歩に努める). 3. Không dùng cho sự thay đổi đột ngột hoặc không liên tục (dùng 変化する cho trường hợp trung tính).