Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

懸念事項

ken'nen jikō
vấn đề đáng quan ngại

プロジェクトの進捗に関する懸念事項を報告します。

Tôi báo cáo về vấn đề đáng quan ngại liên quan đến tiến độ dự án.


Kinh doanh
trang trọng

Vấn đề hoặc điểm cần quan tâm, lo ngại trong một tình huống cụ thể, thường được liệt kê trong báo cáo hoặc cuộc họp.

会議の議事録には懸念事項として、納期の遅延が記載されました。

Biên bản cuộc họp đã ghi nhận vấn đề đáng quan ngại là sự chậm trễ trong tiến độ giao hàng.

リスク管理の一環として、懸念事項を洗い出す必要があります。

Như một phần của quản lý rủi ro, chúng ta cần xác định các vấn đề đáng quan ngại.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, báo cáo hoặc tài liệu chính thức.

Luật
trang trọng

Điểm yếu hoặc rủi ro tiềm ẩn trong một kế hoạch, dự án hoặc hệ thống.

契約書には懸念事項として、知的財産権の取り扱いが明記されています。

Hợp đồng đã ghi rõ vấn đề đáng quan ngại về cách xử lý quyền sở hữu trí tuệ.

Trong lĩnh vực pháp lý, thường đề cập đến các điều khoản cần lưu ý hoặc tranh chấp tiềm ẩn.

Cụm từ kết hợp

懸念事項を共有するchia sẻ vấn đề đáng quan ngại懸念事項を解消するgiải quyết vấn đề đáng quan ngại懸念事項リストdanh sách vấn đề đáng quan ngại

Từ đồng nghĩa

懸案事項問題点課題リスク要因

Từ trái nghĩa

達成事項成功要因利点

Cụm từ liên quan

リスク管理cụm từ
quản lý rủi ro
課題整理cụm từ
xác định vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 懸念事項 và 問題点

懸念事項 thường mang tính chủ quan hơn, liên quan đến mối quan ngại hoặc lo lắng (ví dụ: lo ngại về tiến độ). 問題点 là những vấn đề cụ thể, khách quan hơn (ví dụ: lỗi kỹ thuật).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong báo cáo chính thức

懸念事項 luôn được viết hoa chữ cái đầu và thường đi kèm với động từ trang trọng như 報告する, 記載する, 挙げる.

Nguồn gốc từ

懸念 (ken'nen) = mối quan ngại, lo lắng; 事項 (jikō) = vấn đề, điểm. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt. 懸念 xuất phát từ chữ 懸 (huyền) nghĩa là treo, lơ lửng + 念 (niệm) nghĩa là ý nghĩ, nỗi lo, gợi ý sự lo lắng dai dẳng. 事項 là 事 (sự) nghĩa là việc + 項 (hạng) nghĩa là mục, điểm.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các động từ như 報告する (báo cáo), 共有する (chia sẻ), 解消する (giải quyết). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

懸念
mối quan ngại, lo lắng
root
+
事項
vấn đề, điểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.