Looking up...
プロジェクトの進捗に関する懸念事項を報告します。
Tôi báo cáo về vấn đề đáng quan ngại liên quan đến tiến độ dự án.
Vấn đề hoặc điểm cần quan tâm, lo ngại trong một tình huống cụ thể, thường được liệt kê trong báo cáo hoặc cuộc họp.
会議の議事録には懸念事項として、納期の遅延が記載されました。
Biên bản cuộc họp đã ghi nhận vấn đề đáng quan ngại là sự chậm trễ trong tiến độ giao hàng.
リスク管理の一環として、懸念事項を洗い出す必要があります。
Như một phần của quản lý rủi ro, chúng ta cần xác định các vấn đề đáng quan ngại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, báo cáo hoặc tài liệu chính thức.
Điểm yếu hoặc rủi ro tiềm ẩn trong một kế hoạch, dự án hoặc hệ thống.
契約書には懸念事項として、知的財産権の取り扱いが明記されています。
Hợp đồng đã ghi rõ vấn đề đáng quan ngại về cách xử lý quyền sở hữu trí tuệ.
Trong lĩnh vực pháp lý, thường đề cập đến các điều khoản cần lưu ý hoặc tranh chấp tiềm ẩn.
懸念事項 thường mang tính chủ quan hơn, liên quan đến mối quan ngại hoặc lo lắng (ví dụ: lo ngại về tiến độ). 問題点 là những vấn đề cụ thể, khách quan hơn (ví dụ: lỗi kỹ thuật).
懸念事項 luôn được viết hoa chữ cái đầu và thường đi kèm với động từ trang trọng như 報告する, 記載する, 挙げる.
懸念 (ken'nen) = mối quan ngại, lo lắng; 事項 (jikō) = vấn đề, điểm. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt. 懸念 xuất phát từ chữ 懸 (huyền) nghĩa là treo, lơ lửng + 念 (niệm) nghĩa là ý nghĩ, nỗi lo, gợi ý sự lo lắng dai dẳng. 事項 là 事 (sự) nghĩa là việc + 項 (hạng) nghĩa là mục, điểm.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các động từ như 報告する (báo cáo), 共有する (chia sẻ), 解消する (giải quyết). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.