Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

回復期病床

kaifukuki byōshō
giường bệnh giai đoạn hồi phục

回復期病床は、急性期の治療を終えた患者がリハビリなどを行うための病床です。

Giường bệnh giai đoạn hồi phục là giường dành cho bệnh nhân đã kết thúc điều trị giai đoạn cấp tính để thực hiện phục hồi chức năng.


Y học
chuyên ngành

Giường bệnh chuyên dụng cho bệnh nhân trong giai đoạn phục hồi sau điều trị cấp tính

回復期病床の利用により、患者の自立度が向上することが期待されます。

Việc sử dụng giường bệnh giai đoạn hồi phục được kỳ vọng sẽ cải thiện mức độ tự chủ của bệnh nhân.

病院は回復期病床を20床増設する計画を発表した。

Bệnh viện đã công bố kế hoạch tăng thêm 20 giường bệnh giai đoạn hồi phục.

Thường được sử dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản để phân biệt với giường bệnh giai đoạn cấp tính (急性期病床) và giai đoạn cuối (終末期病床).

Cụm từ kết hợp

回復期リハビリテーション病棟khoa phục hồi chức năng giai đoạn hồi phục回復期病床の基準tiêu chuẩn giường bệnh giai đoạn hồi phục

Từ đồng nghĩa

リハビリテーション病床回復期病棟

Từ trái nghĩa

急性期病床終末期病床

Cụm từ liên quan

急性期病床cụm từ
giường bệnh giai đoạn cấp tính
終末期病床cụm từ
giường bệnh giai đoạn cuối đời
在宅復帰cụm từ
trở về nhà phục hồi

Mẹo hay

Phân biệt giai đoạn hồi phục trong y tế Nhật Bản

Tại Nhật Bản, hệ thống giường bệnh được phân loại thành 4 giai đoạn: cấp tính (急性期), hồi phục (回復期), chăm sóc dài hạn (慢性期), và giai đoạn cuối (終末期). Mỗi giai đoạn có tiêu chuẩn chăm sóc và thanh toán bảo hiểm khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giúp tra cứu thông tin y tế chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong lĩnh vực y tế

回復期病床 chỉ được sử dụng khi đề cập đến giường bệnh trong giai đoạn phục hồi sau điều trị cấp tính. Không nhầm lẫn với các loại giường bệnh khác hoặc các khái niệm phục hồi chức năng chung.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 回復期 (hồi phục kỳ) + 病床 (bệnh sàng). 回復期 chỉ giai đoạn phục hồi, 病床 chỉ giường bệnh. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống phân loại giường bệnh của Nhật Bản từ những năm 2000 nhằm tối ưu hóa quá trình chăm sóc bệnh nhân sau điều trị cấp tính.

Ghi chú sử dụng

Trong hệ thống y tế Nhật Bản, giường bệnh giai đoạn hồi phục (回復期病床) là một loại giường bệnh quan trọng trong mô hình chăm sóc liên tục (Continuous Care Model). Chúng khác biệt với giường bệnh giai đoạn cấp tính (急性期病床) nơi bệnh nhân được điều trị tích cực và giường bệnh giai đoạn cuối (終末期病床) dành cho bệnh nhân giai đoạn cuối đời. Tại Việt Nam, khái niệm này chưa được hệ thống hóa rộng rãi nhưng có thể tương đương với các khoa phục hồi chức năng trong bệnh viện.

Phân tích từ

回復期
giai đoạn phục hồi
compound
+
病床
giường bệnh
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.