Looking up...
“プレゼントをもらったので、お礼を言いました。”
Vì nhận được quà nên tôi đã nói lời cảm ơn.
lời cảm ơn, sự biết ơn, sự cảm tạ
ご協力いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn vì đã hợp tác.
お礼の手紙を書きました。
Tôi đã viết thư cảm ơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.
quà tặng để bày tỏ lòng biết ơn
お礼の品を贈ります。
Tôi sẽ tặng quà để bày tỏ lòng biết ơn.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc hoặc giao dịch.
Khi viết email cảm ơn đối tác hoặc cấp trên, hãy sử dụng 'お礼申し上げます' (tôi xin bày tỏ lòng biết ơn) thay cho 'ありがとう' để thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: 'この度はご支援いただき、心からお礼申し上げます' (Tôi xin chân thành cảm ơn vì sự hỗ trợ lần này).
'感謝' (cảm tạ) mang tính khái quát hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, trong khi 'お礼' thường đi kèm với hành động cụ thể (như tặng quà, giúp đỡ). Ví dụ: 'ご協力に感謝します' (Tôi cảm tạ sự hợp tác) là đúng, nhưng 'ご協力にお礼します' nghe không tự nhiên.
Từ ghép của hai từ: 'お' (kính ngữ) + '礼' (lễ, sự tôn trọng). '礼' trong Hán Việt là 'lễ', nghĩa gốc là 'lễ nghi', 'lễ phép'. Trong tiếng Nhật, 'お礼' ban đầu chỉ sự tôn trọng, sau phát triển thành nghĩa bày tỏ lòng biết ơn.
1. 'お礼' thường đi kèm với các động từ như '言う' (nói), '述べる' (bày tỏ), '伝える' (truyền đạt). 2. Trong ngữ cảnh thân mật, người Nhật có thể dùng 'ありがとう' thay thế, nhưng 'お礼' vẫn được ưa chuộng trong các tình huống trang trọng hoặc công việc. 3. Khi nhận quà, người Nhật thường nói 'お礼の品をいただき、ありがとうございます' (Cảm ơn vì quà tặng bày tỏ lòng biết ơn).