Looking up...
Bù đắp hoặc bổ sung thông tin không đủ để hoàn thiện một quá trình, quyết định hoặc phân tích.
データ分析では、情報不足を補うために外部データを取り入れた。
Trong phân tích dữ liệu, chúng ta đã nhập dữ liệu bên ngoài để bù đắp thiếu thông tin.
この報告書は、情報不足を補うために追加の調査が必要だ。
Báo cáo này cần thêm nghiên cứu để bù đắp thiếu thông tin.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ hoặc phân tích dữ liệu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để mô tả việc bổ sung thông tin không đủ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc phân tích dữ liệu.