Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

悪口

warukuchi
nói xấu

彼は人の悪口ばかり言っている。

Anh ấy toàn nói xấu người khác.


thông thường

Nói xấu, vu khống, chỉ trích người khác một cách ác ý

悪口を言うのはやめなさい。

Đừng có nói xấu người khác nữa.

ネット上で悪口を書かれて傷ついた。

Bị viết những lời nói xấu trên mạng nên tôi rất đau lòng.

Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, có thể bao gồm cả lời nói trực tiếp hoặc bình luận trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

悪口を言うnói xấu悪口を並べるliệt kê những lời nói xấu悪口雑言những lời nói xấu hỗn tạp

Từ đồng nghĩa

悪態罵声中傷

Từ trái nghĩa

褒め言葉称賛

Cụm từ liên quan

陰口cụm từ
nói xấu sau lưng

Mẹo hay

Phân biệt 悪口 và 陰口

悪口 có thể là nói xấu trực tiếp hoặc gián tiếp, trong khi 陰口 luôn ám chỉ nói xấu sau lưng (không có mặt đối tượng).

Quy tắc vàng

Quy tắc ứng xử khi nghe 悪口

Không nên tán thành hay tham gia vào việc nói xấu người khác, ngay cả khi người nói là bạn bè. Hãy thể hiện sự tôn trọng hoặc rời khỏi cuộc trò chuyện.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 悪 (ác, xấu) + 口 (khẩu, miệng). Nghĩa đen là 'miệng nói điều xấu', xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây tổn thương cho người bị nói đến. Trong giao tiếp, nên tránh dùng trừ khi có mục đích rõ ràng (như phê bình mang tính xây dựng).

Phân tích từ

悪
xấu, ác
root
+
口
miệng, lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.