Looking up...
彼女は陰口ばかり言う人だ。
Cô ấy là người toàn nói xấu sau lưng người khác.
Nói xấu, chỉ trích ai đó khi họ không có mặt
同僚が陰口を言っているのを聞いてしまった。
Tôi vô tình nghe thấy đồng nghiệp nói xấu sau lưng tôi.
陰口を言わず、直接本人に伝えなさい。
Đừng nói xấu sau lưng, hãy nói trực tiếp với người ấy đi.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội như công sở, trường học, hoặc giữa bạn bè. Có thể đi kèm với các động từ như 言う、する、聞く.
陰口 là nói xấu sau lưng (khi người đó không có mặt), còn 悪口 là nói xấu trực tiếp (kể cả khi người đó có mặt).
Không tham gia, không lan truyền, và nếu có thể, khuyên người nói nên nói chuyện trực tiếp với đối tượng.
Ghép từ hai kanji: 陰 (âm, bóng tối) + 口 (khẩu, miệng). Ý nghĩa ban đầu là 'lời nói trong bóng tối', tức nói xấu khi người khác không nghe thấy.
Khác với 悪口 (nói xấu trực tiếp), 陰口 ám chỉ hành động nói xấu sau lưng, thiếu trung thực. Trong giao tiếp, việc sử dụng 陰口 thường bị coi là thiếu đạo đức.