Looking up...
“外来患者は月曜日から金曜日の午前9時から午後5時まで受付しています。”
Bệnh nhân ngoại trú được tiếp nhận từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Bệnh nhân không nằm viện mà đến bệnh viện hoặc phòng khám để khám chữa bệnh định kỳ.
外来患者の診察は予約が必要です。
Khám bệnh cho bệnh nhân ngoại trú cần có lịch hẹn.
この病院は外来患者向けの専門外来が充実しています。
Bệnh viện này có đầy đủ các phòng khám chuyên khoa dành cho bệnh nhân ngoại trú.
Khác với bệnh nhân nội trú (入院患者) phải nằm viện điều trị.
外来患者 chỉ đến khám theo lịch hẹn, không nằm viện. 入院患者 phải nằm viện điều trị trong thời gian dài. Ví dụ: 'Bệnh nhân tiểu đường thường là 外来患者, nhưng nếu bị biến chứng nặng sẽ trở thành 入院患者.'
Luôn viết đầy đủ 外来患者 thay vì viết tắt 外来 trong các văn bản chính thức, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của 外来 (ví dụ: ngoại lai, từ nước ngoài).
Từ ghép Hán-Nhật: 外来 (がいらい - ngoại lai, đến từ bên ngoài) + 患者 (かんじゃ - bệnh nhân). Thuật ngữ y tế Nhật Bản du nhập vào tiếng Việt thông qua hệ thống y tế hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính bệnh viện, phân biệt với bệnh nhân nội trú. Có thể viết tắt là 外来 (gairaikan) trong hồ sơ y tế.