Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外来患者

gairaikanja
noun★Trung cấp💡 bệnh nhân ngoại trú

“外来患者は月曜日から金曜日の午前9時から午後5時まで受付しています。”

Bệnh nhân ngoại trú được tiếp nhận từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

🏥Y học
trang trọng

Bệnh nhân không nằm viện mà đến bệnh viện hoặc phòng khám để khám chữa bệnh định kỳ.

外来患者の診察は予約が必要です。

Khám bệnh cho bệnh nhân ngoại trú cần có lịch hẹn.

この病院は外来患者向けの専門外来が充実しています。

Bệnh viện này có đầy đủ các phòng khám chuyên khoa dành cho bệnh nhân ngoại trú.

💡

Khác với bệnh nhân nội trú (入院患者) phải nằm viện điều trị.

Cụm từ kết hợp

外来患者数số lượng bệnh nhân ngoại trú外来患者受付quầy tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú外来患者診療khám chữa bệnh cho bệnh nhân ngoại trú

Từ đồng nghĩa

通院患者門診患者

Từ trái nghĩa

入院患者

💡Mẹo hay

Phân biệt 外来患者 và 入院患者

外来患者 chỉ đến khám theo lịch hẹn, không nằm viện. 入院患者 phải nằm viện điều trị trong thời gian dài. Ví dụ: 'Bệnh nhân tiểu đường thường là 外来患者, nhưng nếu bị biến chứng nặng sẽ trở thành 入院患者.'

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong hồ sơ y tế

Luôn viết đầy đủ 外来患者 thay vì viết tắt 外来 trong các văn bản chính thức, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của 外来 (ví dụ: ngoại lai, từ nước ngoài).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 外来 (がいらい - ngoại lai, đến từ bên ngoài) + 患者 (かんじゃ - bệnh nhân). Thuật ngữ y tế Nhật Bản du nhập vào tiếng Việt thông qua hệ thống y tế hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính bệnh viện, phân biệt với bệnh nhân nội trú. Có thể viết tắt là 外来 (gairaikan) trong hồ sơ y tế.

Phân tích từ

外来
ngoại trú (không nằm viện)
compound
+
患者
bệnh nhân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.