Looking up...
“彼はけがをした。”
Anh ấy bị thương.
vết thương trên cơ thể do tai nạn hoặc bạo lực gây ra
転んでけがをした。
Tôi bị thương vì ngã.
けがの手当てをする。
Chăm sóc vết thương.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, tai nạn hoặc thể thao. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (けがする).
けが thường chỉ vết thương do tai nạn hoặc bạo lực gây ra (vd: ngã, đánh nhau), trong khi 傷 (きず) có thể chỉ bất kỳ vết thương nào trên cơ thể (kể cả do phẫu thuật) hoặc vết xước nhẹ. けが cũng có thể dùng như động từ (けがする = bị thương), trong khi 傷 không dùng được như vậy.
Khi nói về vết thương trong bối cảnh y tế (bệnh viện, sơ cứu), hãy ưu tiên dùng けが. Ví dụ: けがの手当てを受ける (nhận sơ cứu vết thương) thay vì 傷の手当て.
Từ kanji 怪我 (quái ngã), nghĩa đen là 'tổn hại lạ'. Kanji này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, nhưng vẫn tồn tại trong từ vựng chính thức.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ đơn giản hơn như 傷 (きず) cho vết thương nhẹ. 2. けが mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. 3. Khi nói về vết thương do thể thao, có thể dùng 怪我 (けが) hoặc 傷 (きず) đều được.