思慮分別

shiryo bunbetsu
suy nghĩ thận trọng

彼は思慮分別のある人だ。

Anh ấy là người suy nghĩ thận trọng.


trang trọng

sự suy xét cẩn trọng và phân biệt rõ ràng giữa đúng sai, tốt xấu

思慮分別を欠いた行動は後悔を招く。

Hành động thiếu suy xét sẽ dẫn đến hối tiếc.

彼女は思慮分別のある決断を下した。

Cô ấy đã đưa ra quyết định sáng suốt.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự thông minh, sáng suốt trong việc đánh giá tình huống.

Cụm từ kết hợp

思慮分別のある人người suy xét thận trọng思慮分別を欠くthiếu suy xét

Cụm từ liên quan

思慮を巡らすcụm từ
suy nghĩ kỹ lưỡng
分別のある行動cụm từ
hành động có suy xét

Mẹo hay

Phân biệt 思慮分別 và 分別

思慮分別 nhấn mạnh cả quá trình suy nghĩ (思慮) và khả năng phân biệt (分別), trong khi 分別 thường chỉ khả năng phân biệt đúng sai. 思慮分別 mang tính toàn diện hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 思慮分別 trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này phù hợp khi nói về phẩm chất của một người trưởng thành, lãnh đạo, hoặc trong các tình huống cần sự thận trọng cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 思慮 (shiryo, 'suy nghĩ', 'suy xét') và 分別 (bunbetsu, 'phân biệt', 'sự phân biệt'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, thể hiện sự kết hợp giữa tư duy và khả năng đánh giá.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không phổ biến trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

思慮
suy nghĩ, suy xét
root
+
分別
phân biệt, sự phân biệt
root
Từ Điển Nhật Việt