不可欠

fukaketsu
adjectiveTrung cấp💡 không thể thiếuHán Việt (Âm Hán-Việt)bất khả khuyết

このプロジェクトには彼の協力が不可欠だ

Dự án này cần sự hợp tác của anh ấy không thể thiếu

trang trọngthông thường

Không thể thiếu, cần thiết, không thể thiếu để hoàn thành một việc gì đó

成功には努力が不可欠です

Thành công cần sự cố gắng không thể thiếu

このチームには彼のスキルが不可欠だ

Đội này cần kỹ năng của anh ấy không thể thiếu

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của một yếu tố nào đó

Cụm từ kết hợp

不可欠な要素yếu tố không thể thiếu不可欠な条件điều kiện cần thiết不可欠な役割vai trò cần thiết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

欠かせないcụm từ
không thể thiếu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một yếu tố nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật chất

Từ này thường dùng để chỉ các yếu tố trừu tượng như kỹ năng, sự hợp tác, điều kiện, không dùng cho vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bất khả khuyết' (不可欠) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '不可' (không thể) và '欠' (thiếu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một yếu tố nào đó.

Phân tích từ

不可
không thể
prefix
+
thiếu
root
Từ Điển Nhật Việt