Looking up...
彼女は人の心配りができる優しい人です。
Cô ấy là người tốt bụng biết quan tâm chu đáo đến mọi người.
sự quan tâm, chăm sóc chu đáo đến người khác
彼の心配りに感動しました。
Tôi cảm động bởi sự quan tâm chu đáo của anh ấy.
心配りのある人こそが良いリーダーになれる。
Chính những người biết quan tâm chu đáo mới có thể trở thành những nhà lãnh đạo giỏi.
Thường dùng để chỉ hành động quan tâm, chăm sóc đến cảm xúc, nhu cầu của người khác một cách tinh tế, không phô trương.
'心配り' nhấn mạnh vào hành động quan tâm, chăm sóc cụ thể (ví dụ: sắp xếp chỗ ngồi hợp lý cho khách), trong khi '思いやり' nhấn mạnh vào sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc (ví dụ: an ủi người đang buồn).
Dùng khi muốn nói về sự quan tâm, chăm sóc đến người khác một cách tinh tế, có tổ chức, không chỉ đơn thuần là cảm xúc đồng cảm.
Kết hợp từ 心 (kokoro, 'trái tim', 'tấm lòng') + 配り (kubari, 'sự sắp xếp', 'sự quan tâm'). Dạng động từ là 心配る (kokorozukaru, 'quan tâm', 'chăm sóc').
Khác với '思いやり' (thường nhấn mạnh sự đồng cảm sâu sắc) hay '気遣い' (thường nhấn mạnh sự lo lắng, quan tâm đến chi tiết), '心配り' mang nghĩa bao quát hơn về sự quan tâm, chăm sóc đến mọi người xung quanh một cách tinh tế, có chủ đích.