Looking up...
彼女は誰に対しても心づかいが行き届いている。
Cô ấy quan tâm chu đáo đến mọi người.
sự quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác
彼の心づかいに感謝しています。
Tôi rất biết ơn sự quan tâm của anh ấy.
心づかいが足りない人もいる。
Có những người thiếu quan tâm đến người khác.
Thường dùng trong bối cảnh thể hiện sự quan tâm sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'sự quan tâm' thông thường.
'心づかい' thiên về hành động cụ thể, trong khi '思いやり' thiên về cảm xúc và sự đồng cảm. Ví dụ: 'Anh ấy gửi quà thể hiện sự quan tâm' → '心づかい', 'Cô ấy thương xót người nghèo' → '思いやり'.
Nếu câu nói nhấn mạnh vào hành động thể hiện sự quan tâm (như tặng quà, nhắn tin hỏi thăm), dùng '心づかい'. Nếu nhấn mạnh vào cảm xúc đồng cảm, dùng '思いやり'.
Từ ghép của '心' (tâm, trái tim) và 'づかい' (cách xử lý, chăm sóc). 'づかい' là dạng cổ của '使い' (sử dụng, cách dùng), thể hiện sự quan tâm trong hành động.
Khác với '思いやり' (thương xót, đồng cảm) mang tính cảm xúc mạnh mẽ, '心づかい' nhấn mạnh vào hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự chăm sóc tinh tế.