微分方程式

bibun hōteishiki
phương trình vi phân

微分方程式を解くことで、物理現象を数学的に表現できる。

Bằng cách giải phương trình vi phân, ta có thể biểu diễn hiện tượng vật lý theo toán học.


trang trọng

Phương trình toán học liên quan đến đạo hàm của hàm số, mô tả mối quan hệ giữa một hàm và các đạo hàm của nó.

微分方程式を用いて、人口増加モデルを表現することができる。

Có thể biểu diễn mô hình tăng trưởng dân số bằng phương trình vi phân.

Thường được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật, sinh học và kinh tế để mô hình hóa các quá trình thay đổi theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

常微分方程式phương trình vi phân thường偏微分方程式phương trình vi phân đạo hàm riêng解くgiải phương trình

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Nhớ cấu trúc 'phương trình vi phân'

Trong tiếng Việt, 'phương trình vi phân' tương đương trực tiếp với '微分方程式' trong tiếng Nhật. Hãy ghi nhớ cấu trúc 'phương trình [thuộc tính] + vi phân' cho các loại phương trình tương tự (ví dụ: phương trình đạo hàm riêng = 偏微分方程式).

Quy tắc vàng

Phân biệt phương trình vi phân thường và đạo hàm riêng

常微分方程式 (phương trình vi phân thường) chỉ liên quan đến đạo hàm theo một biến độc lập, trong khi 偏微分方程式 (phương trình vi phân đạo hàm riêng) liên quan đến đạo hàm theo nhiều biến độc lập.

Nguồn gốc từ

微分 (bibun) = vi phân (từ Hán Việt, nghĩa là 'chia nhỏ'), 方程式 (hōteishiki) = phương trình (từ Hán Việt, nghĩa là 'công thức cân bằng').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết tắt là '微分方程' hoặc '微分方程式' đầy đủ. Trong tiếng Việt, ngoài 'phương trình vi phân', đôi khi còn gọi là 'phương trình đạo hàm' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

微分
vi phân (chia nhỏ, đạo hàm)
root
+
方程式
phương trình (công thức cân bằng)
root
Từ Điển Nhật Việt