後手に回る
bị động, bị động lại交渉では相手に先手を打たれて、我々は後手に回ってしまった。
Trong cuộc đàm phán, đối phương đã đi trước nên chúng tôi bị động ngay lập tức.
bị rơi vào thế bị động, không chủ động được tình thế
新しいプロジェクトが始まったが、資金不足で後手に回ってしまった。
Dự án mới đã bắt đầu nhưng vì thiếu kinh phí nên chúng tôi bị động ngay lập tức.
相手の動きが速すぎて、我々は完全に後手に回った。
Đối phương di chuyển quá nhanh nên chúng tôi hoàn toàn bị động.
Thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, kinh doanh, thể thao hoặc cuộc cạnh tranh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 後手に回る và 先手を打つ
後手に回る là bị động, còn 先手を打つ là chủ động. Ví dụ: '相手に先手を打たれて後手に回る' (bị đối phương đi trước nên bị động).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 後手に回る?
Dùng khi tình thế buộc bạn phải phản ứng chứ không thể chủ động tạo ra cơ hội. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh hoặc thể thao.
Nguồn gốc từ
後手 (gote) nghĩa là 'hậu thủ' (người đi sau), 回る (mawaru) nghĩa là 'xoay chuyển'. Cụm từ thể hiện tình trạng bị động khi đối phương đã hành động trước.
Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bị đối phương kiểm soát tình thế hoặc không thể phản ứng kịp thời. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cạnh tranh, đàm phán, thể thao hoặc quản lý dự án.