後手に回る

gote ni mawaru
bị động, bị động lại

交渉では相手に先手を打たれて、我々は後手に回ってしまった。

Trong cuộc đàm phán, đối phương đã đi trước nên chúng tôi bị động ngay lập tức.


Nghĩa thực sự
bị rơi vào thế bị động, không thể chủ động hành động
Nghĩa đen
xoay chuyển theo hướng hậu thủ
Phân tích nghĩa đen
後手hậu thủ, người đi sau+に回るxoay chuyển theo hướng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị đối phương đẩy vào thế yếu, không thể phản ứng kịp thời, giống như trong cờ vua khi bị đối phương kiểm soát bàn cờ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp kinh doanh, đối phương đưa ra quyết định trước khiến bạn buộc phải phản ứng chứ không thể chủ động đề xuất ý tưởng. Hoặc trong thể thao, đội bạn bị đối phương dẫn trước nên phải chạy theo thế trận.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ xuất phát từ văn hóa Nhật Bản về chiến lược, đặc biệt trong cờ vua (将棋 shogi) và cờ vây (囲碁 igo), nơi khái niệm '先手' (đi trước) và '後手' (đi sau) rất quan trọng trong việc giành chiến thắng.
trang trọng

bị rơi vào thế bị động, không chủ động được tình thế

新しいプロジェクトが始まったが、資金不足で後手に回ってしまった。

Dự án mới đã bắt đầu nhưng vì thiếu kinh phí nên chúng tôi bị động ngay lập tức.

相手の動きが速すぎて、我々は完全に後手に回った。

Đối phương di chuyển quá nhanh nên chúng tôi hoàn toàn bị động.

Thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, kinh doanh, thể thao hoặc cuộc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

後手に回るbị động先手を打つđi trước, chủ động

Cụm từ liên quan

先手を打つcụm từ
chủ động hành động trước đối phương
主導権を握るcụm từ
nắm quyền kiểm soát tình thế

Mẹo hay

Phân biệt 後手に回る và 先手を打つ

後手に回る là bị động, còn 先手を打つ là chủ động. Ví dụ: '相手に先手を打たれて後手に回る' (bị đối phương đi trước nên bị động).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 後手に回る?

Dùng khi tình thế buộc bạn phải phản ứng chứ không thể chủ động tạo ra cơ hội. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh hoặc thể thao.

Nguồn gốc từ

後手 (gote) nghĩa là 'hậu thủ' (người đi sau), 回る (mawaru) nghĩa là 'xoay chuyển'. Cụm từ thể hiện tình trạng bị động khi đối phương đã hành động trước.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bị đối phương kiểm soát tình thế hoặc không thể phản ứng kịp thời. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cạnh tranh, đàm phán, thể thao hoặc quản lý dự án.

Phân tích từ

後手
hậu thủ, người đi sau
noun
+
chỉ phương hướng, trạng thái
particle
+
回る
xoay chuyển, lùi lại
verb
Từ Điển Nhật Việt