彼女

kanojo
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhi nữ
thông thường

Người phụ nữ mà một người đàn ông yêu thích hoặc có mối quan hệ tình cảm với

彼は彼女とデートに行きたい

Anh ấy muốn đi hẹn hò với cô ấy

💡

Thường dùng để chỉ bạn gái hoặc người yêu của một người đàn ông

Cụm từ kết hợp

彼女と会うgặp cô ấy彼女に会うđến gặp cô ấy彼女に電話するgọi điện cho cô ấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

彼女と別れたcụm từ
chia tay với cô ấy
彼女にプロポーズするcụm từ
cầu hôn cô ấy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ người phụ nữ mà một người đàn ông yêu thích. Nếu muốn nói về người phụ nữ mà một người phụ nữ yêu thích, dùng '彼女' cũng có thể nhưng ít phổ biến, thường dùng '彼女の彼女' (cô ấy của cô ấy) để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Giới tính

Từ này chỉ dùng để chỉ người phụ nữ. Nếu muốn nói về người đàn ông, dùng '彼' (kare) hoặc '彼氏' (kareshi).

📖Nguồn gốc từ

Từ '彼女' (kanojo) bắt nguồn từ '彼女様' (kanojo-sama), một cách gọi lịch sự trong thời Edo, sau đó được rút gọn thành '彼女'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '彼女' chủ yếu dùng để chỉ bạn gái hoặc người yêu của một người đàn ông. Trong các mối quan hệ đồng giới, từ này cũng có thể được sử dụng nhưng thường ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

彼女
người phụ nữ
root
Từ Điển Nhật Việt