彼
karepronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hỉ
thông thường
Dùng để chỉ một người nam, thường là người mà người nói không thân thiết hoặc không quen biết
彼に会ったことがありますか?
Bạn có gặp anh ấy chưa?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ được sử dụng để chỉ người nam, không dùng để chỉ người nữ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hỉ' (彼) có nghĩa là 'người kia', trong tiếng Nhật được sử dụng để chỉ một người nam không thân thiết
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng khi nói về một người nam không thân thiết hoặc không quen biết. Trong tiếng Nhật, có từ tương tự là '彼女' để chỉ một người nữ.
Từ Điển Nhật Việt