Looking up...
会社の役員会が来週開催されます。
Hội đồng cán bộ quản lý của công ty sẽ họp vào tuần tới.
Người giữ chức vụ quản lý trong một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cơ quan (thường là giám đốc, ủy viên hội đồng quản trị, hoặc cán bộ cấp cao).
取締役は株主総会で選任される。
Cán bộ quản lý được bổ nhiệm tại đại hội cổ đông.
彼はこの会社の役員を務めている。
Anh ấy đang giữ chức vụ cán bộ quản lý trong công ty này.
Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, pháp luật, hoặc tổ chức. Có thể bao gồm cả giám đốc điều hành (CEO), giám đốc tài chính (CFO), hoặc các ủy viên hội đồng quản trị.
Người đảm nhận vai trò quan trọng trong việc điều hành hoặc quản lý một tổ chức (có thể là chính phủ, hiệp hội, hoặc tổ chức phi lợi nhuận).
NPOの役員はボランティアで活動している。
Cán bộ quản lý của tổ chức phi lợi nhuận hoạt động tình nguyện.
Áp dụng cho cả tổ chức phi lợi nhuận hoặc cơ quan chính phủ.
役員 thường chỉ cán bộ quản lý cấp cao (có quyền ra quyết định), trong khi 社員 chỉ nhân viên nói chung. Ví dụ: '彼は役員だが、私はただの社員だ' (Anh ấy là cán bộ quản lý, còn tôi chỉ là nhân viên bình thường).
役員 luôn liên quan đến chức vụ quản lý hoặc điều hành. Nếu đề cập đến nhân viên không có quyền hạn đặc biệt, dùng 社員 (shain) hoặc 従業員 (juugyousha).
Kết hợp từ 役 (dịch vụ, nhiệm vụ) và 員 (nhân viên). Ban đầu chỉ người đảm nhận nhiệm vụ, sau phát triển thành danh xưng cho cán bộ quản lý cấp cao trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu trong văn bản pháp luật, báo cáo doanh nghiệp, hoặc thông báo chính thức. Không dùng để chỉ nhân viên bình thường trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.