Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

役員

yakuin
cán bộ quản lý

会社の役員会が来週開催されます。

Hội đồng cán bộ quản lý của công ty sẽ họp vào tuần tới.


Luật
trang trọng

Người giữ chức vụ quản lý trong một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cơ quan (thường là giám đốc, ủy viên hội đồng quản trị, hoặc cán bộ cấp cao).

取締役は株主総会で選任される。

Cán bộ quản lý được bổ nhiệm tại đại hội cổ đông.

彼はこの会社の役員を務めている。

Anh ấy đang giữ chức vụ cán bộ quản lý trong công ty này.

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, pháp luật, hoặc tổ chức. Có thể bao gồm cả giám đốc điều hành (CEO), giám đốc tài chính (CFO), hoặc các ủy viên hội đồng quản trị.

Kinh doanh
trang trọng

Người đảm nhận vai trò quan trọng trong việc điều hành hoặc quản lý một tổ chức (có thể là chính phủ, hiệp hội, hoặc tổ chức phi lợi nhuận).

NPOの役員はボランティアで活動している。

Cán bộ quản lý của tổ chức phi lợi nhuận hoạt động tình nguyện.

Áp dụng cho cả tổ chức phi lợi nhuận hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

役員会hội đồng cán bộ quản lý役員報酬thù lao cán bộ quản lý役員選挙bầu cử cán bộ quản lý

Từ đồng nghĩa

取締役理事幹部重役

Từ trái nghĩa

社員従業員

Cụm từ liên quan

取締役会cụm từ
hội đồng quản trị
執行役員cụm từ
cán bộ điều hành (thường dùng trong doanh nghiệp Nhật)

Mẹo hay

Phân biệt 役員 và 社員

役員 thường chỉ cán bộ quản lý cấp cao (có quyền ra quyết định), trong khi 社員 chỉ nhân viên nói chung. Ví dụ: '彼は役員だが、私はただの社員だ' (Anh ấy là cán bộ quản lý, còn tôi chỉ là nhân viên bình thường).

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn 役員 với nhân viên bình thường

役員 luôn liên quan đến chức vụ quản lý hoặc điều hành. Nếu đề cập đến nhân viên không có quyền hạn đặc biệt, dùng 社員 (shain) hoặc 従業員 (juugyousha).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 役 (dịch vụ, nhiệm vụ) và 員 (nhân viên). Ban đầu chỉ người đảm nhận nhiệm vụ, sau phát triển thành danh xưng cho cán bộ quản lý cấp cao trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu trong văn bản pháp luật, báo cáo doanh nghiệp, hoặc thông báo chính thức. Không dùng để chỉ nhân viên bình thường trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.

Phân tích từ

役
nhiệm vụ, chức vụ, vai trò
root
+
員
người, nhân viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.