Looking up...
Trốn tránh sự đàn áp từ phía chính quyền hoặc tổ chức có quyền lực.
多くの人権活動家が政府の弾圧を逃れて国外に避難した。
Nhiều nhà hoạt động nhân quyền đã tị nạn ở nước ngoài để trốn tránh sự đàn áp của chính phủ.
彼女は独裁政権下で弾圧を逃れるために偽名を使っていた。
Cô ấy đã sử dụng tên giả để trốn tránh sự đàn áp dưới chế độ độc tài.
Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc nhân quyền. Có thể kết hợp với các động từ như 'trốn', 'né', 'lánh' tùy theo ngữ cảnh.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu nhân quyền hoặc các cuộc thảo luận về chính trị. Hãy lưu ý rằng nó mang tính trang trọng và không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các vấn đề nghiêm trọng.
'逃れる' (nogareru) mang nghĩa thoát khỏi một tình trạng nguy hiểm hoặc khó chịu (thường là trừu tượng), trong khi '逃げる' (nigeru) chỉ đơn thuần là chạy trốn. Ví dụ: '弾圧を逃れる' (thoát khỏi sự đàn áp) chứ không phải '弾圧から逃げる' (chạy trốn khỏi sự đàn áp).
弾圧 (dan'atsu) = đàn áp (áp bức, đàn áp); 逃れる (nogareru) = trốn, thoát khỏi. Cả cụm diễn tả hành động thoát khỏi sự đàn áp.
Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng các động từ như 'trốn', 'né', 'lánh' tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'trốn chế độ đàn áp', 'né sự đàn áp'.