Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

弾圧を逃れる

dan'atsu o nogareru
verb phrase★Trung cấp💡 trốn tránh đàn áp
trang trọng

Trốn tránh sự đàn áp từ phía chính quyền hoặc tổ chức có quyền lực.

多くの人権活動家が政府の弾圧を逃れて国外に避難した。

Nhiều nhà hoạt động nhân quyền đã tị nạn ở nước ngoài để trốn tránh sự đàn áp của chính phủ.

彼女は独裁政権下で弾圧を逃れるために偽名を使っていた。

Cô ấy đã sử dụng tên giả để trốn tránh sự đàn áp dưới chế độ độc tài.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc nhân quyền. Có thể kết hợp với các động từ như 'trốn', 'né', 'lánh' tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

弾圧を逃れるtrốn tránh đàn áp弾圧から逃れるtrốn khỏi sự đàn áp弾圧を受けるchịu sự đàn áp

Từ đồng nghĩa

迫害を逃れる圧政を逃れる弾圧から逃げる

Từ trái nghĩa

弾圧に屈する弾圧を受け入れる

Cụm từ liên quan

圧政からの解放cụm từ
giải phóng khỏi chế độ áp bức
人権侵害を逃れるcụm từ
trốn tránh sự xâm phạm nhân quyền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu nhân quyền hoặc các cuộc thảo luận về chính trị. Hãy lưu ý rằng nó mang tính trang trọng và không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các vấn đề nghiêm trọng.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '逃れる' và '逃げる'

'逃れる' (nogareru) mang nghĩa thoát khỏi một tình trạng nguy hiểm hoặc khó chịu (thường là trừu tượng), trong khi '逃げる' (nigeru) chỉ đơn thuần là chạy trốn. Ví dụ: '弾圧を逃れる' (thoát khỏi sự đàn áp) chứ không phải '弾圧から逃げる' (chạy trốn khỏi sự đàn áp).

📖Nguồn gốc từ

弾圧 (dan'atsu) = đàn áp (áp bức, đàn áp); 逃れる (nogareru) = trốn, thoát khỏi. Cả cụm diễn tả hành động thoát khỏi sự đàn áp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng các động từ như 'trốn', 'né', 'lánh' tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'trốn chế độ đàn áp', 'né sự đàn áp'.

Phân tích từ

弾圧
sự đàn áp, áp bức
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
逃れる
trốn thoát, thoát khỏi
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.