強い意志

tsuyoi ishi
ý chí mạnh mẽ

彼女は強い意志を持って、困難を乗り越えた。

Cô ấy đã vượt qua khó khăn nhờ ý chí mạnh mẽ.


trang trọng

ý chí vững vàng, quyết tâm cao độ

彼は強い意志を持って、医師になるために勉強を続けた。

Anh ấy tiếp tục học hành với ý chí mạnh mẽ để trở thành bác sĩ.

強い意志があれば、どんな目標も達成できる。

Nếu có ý chí mạnh mẽ, bạn có thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào.

Thường dùng để miêu tả sự quyết tâm trong hành động dài hạn, đặc biệt trong giáo dục, thể thao, hay công việc.

Cụm từ kết hợp

強い意志を持つcó ý chí mạnh mẽ強い意志を示すthể hiện ý chí mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

意志の力cụm từ
sức mạnh của ý chí
意志を固めるcụm từ
củng cố ý chí

Mẹo hay

Phân biệt 強い意志 và 決意

強い意志 nhấn mạnh vào sự kiên trì dài hạn, trong khi 決意 thường chỉ quyết tâm trong một thời điểm cụ thể (ví dụ: quyết định từ bỏ thuốc lá).

Quy tắc vàng

Sử dụng 強い意志 trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang nghĩa tích cực, không dùng để miêu tả sự cứng đầu hay bướng bỉnh.

Ghi chú sử dụng

強い意志 thường đi kèm với các động từ thể hiện hành động kiên trì như 持つ (mang), 示す (thể hiện), 保つ (giữ vững). Không nhầm lẫn với 強い心 (trái tim mạnh mẽ) hay 決意 (quyết định).

Phân tích từ

強い
mạnh mẽ, vững vàng
adjective
+
意志
ý chí, quyết tâm
noun
Từ Điển Nhật Việt