For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Looking up...
入れる
ireru
verb
★
Trung cấp
Save to my dictionary
trang trọng
đưa vào, cho vào
鞄に本を入れる
cho sách vào túi
⚙️
Kỹ thuật
chuyên ngành
lắp vào, gắn vào
部品を入れる
lắp đặt linh kiện
Cụm từ kết hợp
水を入れる
đổ nước vào
鞄に本を入れる
cho sách vào túi
Từ đồng nghĩa
挿れる
入
Từ trái nghĩa
出す
Phân tích từ
入
nhập, vào
root
Từ Điển Nhật Việt