入れる

ireru
verbTrung cấp💡 đưa vào

水を入れる

đổ nước vào

trang trọng

đưa vào, cho vào

鞄に本を入れる

cho sách vào túi

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

lắp vào, gắn vào

部品を入れる

lắp đặt linh kiện

Cụm từ kết hợp

水を入れるđổ nước vào鞄に本を入れるcho sách vào túi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

nhập, vào
root
Từ Điển Nhật Việt