延長雇用

enchō koyō
gia hạn hợp đồng lao động

会社は定年後も延長雇用を実施しています。

Công ty thực hiện gia hạn hợp đồng lao động ngay cả sau khi nghỉ hưu.


Luật
trang trọng

Việc tiếp tục hợp đồng lao động cho nhân viên sau khi hết hạn hợp đồng ban đầu hoặc sau tuổi nghỉ hưu theo quy định.

高齢者の雇用を促進するため、延長雇用が義務化されています。

Để thúc đẩy việc làm cho người cao tuổi, việc gia hạn hợp đồng lao động đã được quy định bắt buộc.

Thường áp dụng trong lĩnh vực doanh nghiệp Nhật Bản nhằm duy trì nguồn nhân lực có kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

延長雇用制度chế độ gia hạn hợp đồng lao động定年延長gia hạn tuổi nghỉ hưu再雇用tái tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

定年退職cụm từ
nghỉ hưu theo tuổi
高年齢者雇用安定法cụm từ
Luật ổn định việc làm cho người cao tuổi (Nhật Bản)

Mẹo hay

Phân biệt '延長雇用' và '再雇用'

'延長雇用' thường đề cập đến việc kéo dài hợp đồng hiện tại của nhân viên sau tuổi nghỉ hưu theo luật định, trong khi '再雇用' có thể bao gồm cả việc ký hợp đồng mới sau khi nghỉ hưu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Tại Nhật Bản, '延長雇用' thường gắn liền với các quy định của '高年齢者雇用安定法' (Luật ổn định việc làm cho người cao tuổi), yêu cầu doanh nghiệp phải có biện pháp đảm bảo việc làm cho nhân viên sau tuổi nghỉ hưu.

Nguồn gốc từ

延長 (enchō) = kéo dài + 雇用 (koyō) = tuyển dụng/hợp đồng lao động. Cụm từ xuất hiện trong ngữ cảnh luật lao động Nhật Bản từ thập niên 1980 khi vấn đề già hóa dân số trở nên nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chủ yếu sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến nhưng có thể hiểu tương đương với 'gia hạn hợp đồng' trong các công ty có vốn đầu tư Nhật Bản.

Phân tích từ

延長
kéo dài
root
+
雇用
tuyển dụng/hợp đồng lao động
root
Từ Điển Nhật Việt