再雇用

saikoyō
tái tuyển dụng

会社は定年退職者を再雇用する方針を決めた。

Công ty đã quyết định chính sách tái tuyển dụng người lao động đã nghỉ hưu theo tuổi.


Kinh doanh
trang trọng

Việc tuyển dụng lại nhân viên đã nghỉ hưu hoặc thôi việc trở lại làm việc cho cùng một công ty.

再雇用制度を導入する企業が増えている。

Ngày càng nhiều doanh nghiệp áp dụng chế độ tái tuyển dụng.

再雇用された従業員は、正社員としてではなく、契約社員として雇用されることが多い。

Nhân viên được tái tuyển dụng thường được tuyển dưới dạng hợp đồng thay vì chính thức.

Thường áp dụng cho người lao động đã nghỉ hưu theo tuổi nhưng có nhu cầu tiếp tục làm việc.

Kinh doanh
trang trọng

Việc tuyển dụng lại nhân viên đã thôi việc trở lại làm việc trong cùng ngành nghề.

前職を退職した社員を再雇用するケースが見られる。

Có trường hợp tuyển dụng lại nhân viên đã nghỉ việc tại vị trí cũ.

Khác với '再就職' (tái định hướng nghề nghiệp), '再雇用' nhấn mạnh việc quay trở lại làm việc cho cùng một công ty.

Cụm từ kết hợp

再雇用制度chế độ tái tuyển dụng再雇用者người được tái tuyển dụng再雇用枠quota tái tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

定年退職cụm từ
nghỉ hưu theo tuổi
雇用延長cụm từ
kéo dài thời hạn tuyển dụng

Mẹo hay

Phân biệt '再雇用' và '再就職'

再雇用 nhấn mạnh việc quay trở lại cùng một công ty sau khi nghỉ hưu, trong khi 再就職 chỉ đơn thuần là tìm việc mới sau khi nghỉ việc (không nhất thiết cùng công ty).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp

再雇用 chủ yếu được sử dụng trong các chính sách nhân sự của doanh nghiệp, đặc biệt liên quan đến người lao động cao tuổi. Không nên dùng cho các trường hợp tuyển dụng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 再 (tái, 'lại') + 雇用 (cố dụng, 'tuyển dụng').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt liên quan đến chính sách nhân sự cho người cao tuổi. Khác biệt với '再就職' (tái định hướng nghề nghiệp) ở chỗ nhấn mạnh việc quay trở lại cùng một công ty.

Phân tích từ

lại, tái
prefix
+
雇用
tuyển dụng
noun
Từ Điển Nhật Việt