Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

伸ばす

nobasu
verb★Trung cấp💡 kéo dài, duỗi thẳng, phát triển

“筋肉を伸ばす”

duỗi thẳng cơ bắp

trang trọng

kéo dài, duỗi thẳng (vật lý, cơ thể, vật thể).

ゴムを伸ばす

kéo dài dây cao su

髪を伸ばす

nuôi tóc dài

💡

Thường dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp).

trang trọng

phát triển, mở rộng (kỹ năng, khả năng, lĩnh vực).

能力を伸ばす

phát triển năng lực

ビジネスを海外に伸ばす

mở rộng kinh doanh ra nước ngoài

💡

Thường dùng cho kỹ năng, kinh doanh, hoặc phạm vi hoạt động.

trang trọng

trải dài, kéo dài (thời gian, không gian).

会議を1時間伸ばす

kéo dài cuộc họp thêm 1 tiếng

💡

Thường dùng cho thời gian hoặc không gian vật lý.

Cụm từ kết hợp

筋肉を伸ばすduỗi thẳng cơ bắp髪を伸ばすnuôi tóc dài能力を伸ばすphát triển năng lựcビジネスを伸ばすmở rộng kinh doanh時間を伸ばすkéo dài thời gian

Từ đồng nghĩa

延ばす広げる発展させる

Từ trái nghĩa

縮める短くする衰退させる

Cụm từ liên quan

背を伸ばすcụm từ
duỗi thẳng lưng
腕を伸ばすcụm từ
vươn cánh tay
手を伸ばすcụm từ
với tay lấy

💡Mẹo hay

Phân biệt 伸ばす và 延ばす

伸ばす: dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp) hoặc sự phát triển (kỹ năng, kinh doanh). 延ばす: dùng cho thời gian, thời hạn, hoặc sự trì hoãn (ví dụ: 期限を延ばす - kéo dài thời hạn).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 伸ばす?

Dùng khi muốn diễn đạt hành động kéo dài, duỗi thẳng, hoặc phát triển theo hướng tích cực (kỹ năng, kinh doanh, cơ thể). Không dùng cho sự phát triển tự nhiên (như cây cối) hoặc sự trì hoãn thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 伸 (thân, kéo dài) + động từ す (làm). Nghĩa gốc là 'kéo dài' hoặc 'duỗi thẳng', sau đó mở rộng sang nghĩa 'phát triển' (như phát triển kỹ năng, kinh doanh).

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp) hoặc cho sự phát triển (kỹ năng, kinh doanh). 2. Không dùng cho sự phát triển tự nhiên (như cây cối lớn lên) — dùng 成長する (seichō suru) thay thế. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường đi kèm với từ chỉ phạm vi (海外, 市場, 事業).

Phân tích từ

伸
kéo dài, duỗi thẳng
root
+
ばす
làm cho trạng thái kéo dài
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.