Looking up...
“筋肉を伸ばす”
duỗi thẳng cơ bắp
kéo dài, duỗi thẳng (vật lý, cơ thể, vật thể).
ゴムを伸ばす
kéo dài dây cao su
髪を伸ばす
nuôi tóc dài
Thường dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp).
phát triển, mở rộng (kỹ năng, khả năng, lĩnh vực).
能力を伸ばす
phát triển năng lực
ビジネスを海外に伸ばす
mở rộng kinh doanh ra nước ngoài
Thường dùng cho kỹ năng, kinh doanh, hoặc phạm vi hoạt động.
trải dài, kéo dài (thời gian, không gian).
会議を1時間伸ばす
kéo dài cuộc họp thêm 1 tiếng
Thường dùng cho thời gian hoặc không gian vật lý.
伸ばす: dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp) hoặc sự phát triển (kỹ năng, kinh doanh). 延ばす: dùng cho thời gian, thời hạn, hoặc sự trì hoãn (ví dụ: 期限を延ばす - kéo dài thời hạn).
Dùng khi muốn diễn đạt hành động kéo dài, duỗi thẳng, hoặc phát triển theo hướng tích cực (kỹ năng, kinh doanh, cơ thể). Không dùng cho sự phát triển tự nhiên (như cây cối) hoặc sự trì hoãn thời gian.
Từ kanji 伸 (thân, kéo dài) + động từ す (làm). Nghĩa gốc là 'kéo dài' hoặc 'duỗi thẳng', sau đó mở rộng sang nghĩa 'phát triển' (như phát triển kỹ năng, kinh doanh).
1. Dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp) hoặc cho sự phát triển (kỹ năng, kinh doanh). 2. Không dùng cho sự phát triển tự nhiên (như cây cối lớn lên) — dùng 成長する (seichō suru) thay thế. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường đi kèm với từ chỉ phạm vi (海外, 市場, 事業).