Looking up...
“服の裾を縮める”
Làm ngắn phần dưới của chiếc áo.
làm ngắn lại kích thước vật lý (chiều dài, diện tích, thể tích) của một vật thể
この服は洗濯すると縮む。
Quần áo này sẽ bị co lại khi giặt.
布地を半分に縮める。
Làm ngắn vải chỉ còn một nửa.
Thường dùng cho quần áo, vải vóc, hoặc vật liệu có khả năng co giãn tự nhiên.
rút ngắn thời gian, khoảng cách, hoặc phạm vi (theo nghĩa bóng)
距離を縮めるために新幹線に乗った。
Đã đi tàu Shinkansen để rút ngắn khoảng cách.
二人の間の距離を縮める。
Rút ngắn khoảng cách giữa hai người.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc mối quan hệ.
làm giảm bớt (chi phí, thời gian, sự căng thẳng) theo nghĩa trừu tượng
出費を縮める。
Giảm bớt chi phí.
ストレスを縮める方法を学ぶ。
Học cách giảm bớt căng thẳng.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa vật lý.
縮める nhấn mạnh vào sự thay đổi kích thước vật lý (thường là do tác động bên ngoài hoặc tính chất tự nhiên), trong khi 短くする chỉ đơn thuần là 'làm ngắn lại' mà không nhất thiết liên quan đến co giãn. Ví dụ: 'Làm ngắn quần' có thể dùng cả hai, nhưng 'quần co lại khi giặt' chỉ dùng 縮む.
Dùng khi vật thể có khả năng co giãn tự nhiên (vải, da) hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự thay đổi kích thước theo hướng thu nhỏ. Không dùng cho các hành động chủ động không liên quan đến co giãn (ví dụ: 'cắt ngắn tóc' dùng 短くする).
Từ kanji 縮 (SÚC, nghĩa là 'co lại', 'nhỏ lại') kết hợp với động từ 目る (thường biến đổi thành める). Kanji 縮 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện ý niệm về sự thu nhỏ kích thước.
1. Trong ngữ cảnh vật lý, thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như 布地 (vải), 服 (quần áo), 皮 (da). 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, khoảng cách, hoặc khái niệm trừu tượng (時間, 距離, ストレス). 3. Không dùng cho sự giảm sút về số lượng trừu tượng (ví dụ: 'giảm cân' dùng 減量する, 'giảm giá' dùng 割引する).