Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

縮める

chidjimeru
verb (transitive)★Trung cấp💡 làm ngắn lại

“服の裾を縮める”

Làm ngắn phần dưới của chiếc áo.

trang trọng

làm ngắn lại kích thước vật lý (chiều dài, diện tích, thể tích) của một vật thể

この服は洗濯すると縮む。

Quần áo này sẽ bị co lại khi giặt.

布地を半分に縮める。

Làm ngắn vải chỉ còn một nửa.

💡

Thường dùng cho quần áo, vải vóc, hoặc vật liệu có khả năng co giãn tự nhiên.

trang trọng

rút ngắn thời gian, khoảng cách, hoặc phạm vi (theo nghĩa bóng)

距離を縮めるために新幹線に乗った。

Đã đi tàu Shinkansen để rút ngắn khoảng cách.

二人の間の距離を縮める。

Rút ngắn khoảng cách giữa hai người.

💡

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc mối quan hệ.

trang trọng

làm giảm bớt (chi phí, thời gian, sự căng thẳng) theo nghĩa trừu tượng

出費を縮める。

Giảm bớt chi phí.

ストレスを縮める方法を学ぶ。

Học cách giảm bớt căng thẳng.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa vật lý.

Cụm từ kết hợp

服が縮むquần áo bị co lại距離を縮めるrút ngắn khoảng cách時間を縮めるrút ngắn thời gian費用を縮めるgiảm bớt chi phí

Từ đồng nghĩa

短くする小さくする減らす

Từ trái nghĩa

伸ばす広げる拡大する

Cụm từ liên quan

縮み上がるcụm từ
co rúm lại vì sợ hãi
身を縮めるcụm từ
co người lại, thu mình lại

💡Mẹo hay

Phân biệt 縮める và 短くする

縮める nhấn mạnh vào sự thay đổi kích thước vật lý (thường là do tác động bên ngoài hoặc tính chất tự nhiên), trong khi 短くする chỉ đơn thuần là 'làm ngắn lại' mà không nhất thiết liên quan đến co giãn. Ví dụ: 'Làm ngắn quần' có thể dùng cả hai, nhưng 'quần co lại khi giặt' chỉ dùng 縮む.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 縮める?

Dùng khi vật thể có khả năng co giãn tự nhiên (vải, da) hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự thay đổi kích thước theo hướng thu nhỏ. Không dùng cho các hành động chủ động không liên quan đến co giãn (ví dụ: 'cắt ngắn tóc' dùng 短くする).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 縮 (SÚC, nghĩa là 'co lại', 'nhỏ lại') kết hợp với động từ 目る (thường biến đổi thành める). Kanji 縮 vốn có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện ý niệm về sự thu nhỏ kích thước.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh vật lý, thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như 布地 (vải), 服 (quần áo), 皮 (da). 2. Trong ngữ cảnh trừu tượng, thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, khoảng cách, hoặc khái niệm trừu tượng (時間, 距離, ストレス). 3. Không dùng cho sự giảm sút về số lượng trừu tượng (ví dụ: 'giảm cân' dùng 減量する, 'giảm giá' dùng 割引する).

Phân tích từ

縮
co lại, thu nhỏ
root
+
める
hậu tố tạo động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.