店員さん

tenin-san
nounCơ bản💡 nhân viênHán Việt (Âm Hán-Việt)điếm viên
trang trọng

Người làm việc tại một cửa hàng hoặc doanh nghiệp, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng hoặc bán hàng

店員さんに商品の説明を聞きました

Tôi nghe nhân viên giải thích về sản phẩm

店員さんがレジでお金を受け取りました

Nhân viên nhận tiền tại quầy thanh toán

💡

Thường được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ, siêu thị, hoặc các doanh nghiệp dịch vụ

Cụm từ kết hợp

店員さんに聞くhỏi nhân viên店員さんに頼むgọi nhân viên店員さんが勧めるnhân viên khuyên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'さん' để tôn trọng

Hậu tố 'さん' được thêm vào sau tên hoặc chức vụ để thể hiện sự tôn trọng, nên '店員さん' là cách gọi chính xác và lịch sự

Quy tắc vàng

Hậu tố 'さん'

Trong tiếng Nhật, 'さん' được thêm vào sau tên hoặc chức vụ để thể hiện sự tôn trọng. '店員さん' là cách gọi lịch sự cho nhân viên cửa hàng

📖Nguồn gốc từ

Từ '店員' (tenin) có nghĩa là 'nhân viên cửa hàng', kết hợp với 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng trong tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

'店員さん' là cách gọi thân mật và tôn trọng đối với nhân viên cửa hàng. Trong tiếng Việt, tương đương với 'anh/chị nhân viên' hoặc 'nhân viên'

Phân tích từ

店員
nhân viên cửa hàng
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt