Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

年配

nenhai
noun★Trung cấp💡 người lớn tuổi

“年配の方が多くいます。”

Có nhiều người lớn tuổi.

trang trọng

Người cao tuổi, thường chỉ những người từ trung niên trở lên.

年配の方に席を譲りましょう。

Hãy nhường chỗ cho người lớn tuổi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng hoặc khi đề cập đến người lớn tuổi trong xã hội.

trang trọng

Sự lớn tuổi, tuổi tác cao.

年配の方が増えている。

Số người lớn tuổi đang tăng lên.

💡

Dùng để chỉ tình trạng tuổi tác cao của một nhóm người hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

年配の方người lớn tuổi年配者người cao tuổi年配社会xã hội già hóa

Từ đồng nghĩa

高齢者老人年寄り

Từ trái nghĩa

若者若年層

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

年配 thiên về chỉ người lớn tuổi nói chung, trong khi 高齢者 (kōrei-sha) nhấn mạnh độ tuổi cao, và 老人 (rōjin) có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cũ kỹ. Nên dùng 年配 trong ngữ cảnh trung lập.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 年配?

Dùng khi đề cập đến người lớn tuổi trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến người trẻ tuổi.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 年 (nen) nghĩa là 'năm' hoặc 'tuổi' và 配 (hai) nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'phù hợp'. Ban đầu mang nghĩa 'tuổi tác phù hợp', sau này mở rộng thành 'người lớn tuổi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Không nên dùng để chỉ cá nhân một cách trực tiếp trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: không nói '年配の人' khi trò chuyện với người lớn tuổi).

Phân tích từ

年
tuổi, năm
root
+
配
phân bổ, phù hợp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.