Looking up...
“年配の方が多くいます。”
Có nhiều người lớn tuổi.
Người cao tuổi, thường chỉ những người từ trung niên trở lên.
年配の方に席を譲りましょう。
Hãy nhường chỗ cho người lớn tuổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng hoặc khi đề cập đến người lớn tuổi trong xã hội.
Sự lớn tuổi, tuổi tác cao.
年配の方が増えている。
Số người lớn tuổi đang tăng lên.
Dùng để chỉ tình trạng tuổi tác cao của một nhóm người hoặc xã hội.
年配 thiên về chỉ người lớn tuổi nói chung, trong khi 高齢者 (kōrei-sha) nhấn mạnh độ tuổi cao, và 老人 (rōjin) có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cũ kỹ. Nên dùng 年配 trong ngữ cảnh trung lập.
Dùng khi đề cập đến người lớn tuổi trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến người trẻ tuổi.
Ghép từ hai kanji: 年 (nen) nghĩa là 'năm' hoặc 'tuổi' và 配 (hai) nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'phù hợp'. Ban đầu mang nghĩa 'tuổi tác phù hợp', sau này mở rộng thành 'người lớn tuổi'.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Không nên dùng để chỉ cá nhân một cách trực tiếp trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: không nói '年配の人' khi trò chuyện với người lớn tuổi).