複利

fukuri
lãi kép

複利は時間とともに資産を指数関数的に増やす効果がある。

Lãi kép có hiệu quả làm gia tăng tài sản theo cấp số nhân theo thời gian.


Tài chính
trang trọng

Hình thức tính lãi mà tiền lãi sinh ra sẽ được cộng vào vốn gốc để tính lãi cho kỳ tiếp theo.

銀行預金の複利効果を活かすためには、長期的な運用が重要です。

Để tận dụng hiệu quả lãi kép từ tiền gửi ngân hàng, đầu tư dài hạn là rất quan trọng.

複利計算では、元本だけでなく利息にも利息がつく。

Trong tính toán lãi kép, không chỉ vốn gốc mà cả tiền lãi cũng sinh lãi.

Khác với lãi đơn (単利), lãi kép tạo ra sự gia tăng tài sản nhanh chóng nhờ hiệu ứng 'lãi sinh lãi'.

Cụm từ kết hợp

複利効果hiệu ứng lãi kép複利計算tính toán lãi kép複利運用đầu tư lãi kép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

72の法則cụm từ
Quy tắc ước tính thời gian gấp đôi tài sản dựa trên lãi suất

Mẹo hay

Ghi nhớ lãi kép

Lãi kép hoạt động mạnh nhất khi thời gian đầu tư càng dài. Ví dụ: 10 triệu đồng với lãi suất 10%/năm sẽ tăng gấp đôi sau ~7,2 năm (quy tắc 72).

Quy tắc vàng

Lãi kép vs Lãi đơn

Lãi kép luôn sinh lợi nhiều hơn lãi đơn ở cùng mức lãi suất và thời gian. Sự khác biệt càng rõ rệt khi thời gian đầu tư kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 複 (phức, 'gấp đôi') + 利 (lợi, 'lãi'). Thuật ngữ tài chính gốc phương Tây (compound interest), du nhập vào Nhật Bản thông qua Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, đầu tư, hoặc tiết kiệm dài hạn. Cần phân biệt rõ với 単利 (lãi đơn) trong các hợp đồng tài chính.

Phân tích từ

gấp đôi, nhiều lần
root
+
lợi tức, lãi
root
Từ Điển Nhật Việt