単利

tanri
lãi đơn

銀行預金の単利は、元本に対して毎年一定の利子がつく計算方法です。

Lãi suất đơn của tiền gửi ngân hàng là phương pháp tính lãi cố định hàng năm dựa trên tiền gốc.


Tài chính
trang trọng

Lãi suất được tính dựa trên tiền gốc ban đầu, không cộng dồn lãi vào vốn.

単利で計算すると、5年後の利息は100万円×0.02×5年=10万円です。

Nếu tính lãi đơn, lãi sau 5 năm là 1.000.000 yên × 0,02 × 5 năm = 100.000 yên.

Trái ngược với 複利 (lãi kép), lãi đơn không sinh lãi trên lãi.

Cụm từ kết hợp

単利計算tính lãi đơn単利預金tiền gửi lãi đơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt lãi đơn và lãi kép

Lãi đơn chỉ tính trên vốn gốc, trong khi lãi kép cộng dồn lãi vào vốn để tính lãi kỳ tiếp theo. Ví dụ: 100 triệu yên với lãi suất 5% năm: lãi đơn sau 2 năm = 10 triệu yên, lãi kép = 10,25 triệu yên.

Nguồn gốc từ

単 (tan) nghĩa là 'đơn, một', 利 (ri) nghĩa là 'lợi tức, lãi'. Kết hợp thành 'lãi đơn', thuật ngữ tài chính phổ biến trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hợp đồng tài chính, tiết kiệm ngân hàng hoặc giáo dục tài chính. Cần phân biệt rõ với 複利 (lãi kép) trong tính toán đầu tư dài hạn.

Phân tích từ

đơn, một
kanji
+
lợi tức, lãi
kanji
Từ Điển Nhật Việt