Looking up...
“彼は私より年下です。”
Anh ấy trẻ tuổi hơn tôi.
người ít tuổi hơn, thường dùng để chỉ người có tuổi tác thấp hơn người khác trong mối quan hệ xã hội hoặc gia đình.
年下の友達と一緒に旅行に行った。
Tôi đã đi du lịch cùng người bạn trẻ tuổi hơn.
年下の部下に仕事を教えられた。
Tôi được người cấp dưới trẻ tuổi hơn chỉ dạy công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến mối quan hệ xã hội (bạn bè, đồng nghiệp, người dưới quyền). Không dùng để chỉ trẻ em.
年下 thiên về mối quan hệ xã hội (bạn bè, đồng nghiệp) và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 年少者 mang nghĩa pháp lý hơn (người vị thành niên) và dùng trong văn bản hành chính.
Chỉ dùng 年下 khi đề cập đến mối quan hệ xã hội rõ ràng (bạn bè, đồng nghiệp, người dưới quyền). Không dùng để chỉ trẻ em hoặc trong ngữ cảnh gia đình thân mật.
Kết hợp từ 年 (năm, tuổi) + 下 (dưới). Theo nghĩa đen là 'dưới tuổi' (ít tuổi hơn). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (年: niên, 下: hạ).
1. Không dùng để chỉ trẻ em (thường dùng '子供' hoặc '年少者'). 2. Trong gia đình, có thể dùng '弟' (em trai) hoặc '妹' (em gái) thay thế. 3. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật (bạn bè cùng tuổi thường không dùng từ này). 4. Khi nói về tuổi tác, có thể lược bỏ '人' (例: '彼は年下です' → 'Anh ấy trẻ tuổi hơn').