Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

年上

としうえ
noun★Trung cấp💡 người lớn tuổi hơn

“彼は私より年上です。”

Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.

trang trọng

người lớn tuổi hơn mình, có tuổi tác cao hơn

年上の人に敬語を使うべきです。

Bạn nên dùng kính ngữ với người lớn tuổi hơn.

彼女は私より3歳年上です。

Cô ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ xã hội. Không nhất thiết chỉ người lớn tuổi theo nghĩa tuổi tác cao, mà còn ám chỉ vai vế cao hơn trong mối quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

年上の人người lớn tuổi hơn年上の先輩tiền bối lớn tuổi hơn年上の友達bạn lớn tuổi hơn

Từ đồng nghĩa

年長者目上の人

Từ trái nghĩa

年下目下の人

Cụm từ liên quan

年下word
người nhỏ tuổi hơn
同い年word
người bằng tuổi
目上word
cấp trên, người có địa vị cao hơn

💡Mẹo hay

Phân biệt 年上 và 目上

年上 chỉ sự chênh lệch tuổi tác (lớn tuổi hơn), trong khi 目上 ám chỉ địa vị xã hội cao hơn (cấp trên, tiền bối). Có thể có người vừa 年上 vừa 目上, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

年上 thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đề cập đến mối quan hệ xã hội. Không nên dùng để nói về trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 年 (năm, tuổi tác) + 上 (trên, cao hơn). Ban đầu chỉ sự chênh lệch tuổi tác, sau mở rộng sang mối quan hệ xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Không nhất thiết chỉ sự chênh lệch tuổi tác, mà còn ám chỉ vai vế xã hội. Ví dụ: trong công ty, người có chức vụ cao hơn dù tuổi tác không lớn vẫn được gọi là 年上. Trong gia đình, anh chị lớn hơn tuổi dù sinh năm sau vẫn là 年上.

Phân tích từ

年
năm, tuổi tác
root
+
上
trên, cao hơn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.