Looking up...
“彼は私より年上です。”
Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.
người lớn tuổi hơn mình, có tuổi tác cao hơn
年上の人に敬語を使うべきです。
Bạn nên dùng kính ngữ với người lớn tuổi hơn.
彼女は私より3歳年上です。
Cô ấy lớn hơn tôi 3 tuổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ xã hội. Không nhất thiết chỉ người lớn tuổi theo nghĩa tuổi tác cao, mà còn ám chỉ vai vế cao hơn trong mối quan hệ xã hội.
年上 chỉ sự chênh lệch tuổi tác (lớn tuổi hơn), trong khi 目上 ám chỉ địa vị xã hội cao hơn (cấp trên, tiền bối). Có thể có người vừa 年上 vừa 目上, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
年上 thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đề cập đến mối quan hệ xã hội. Không nên dùng để nói về trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
Ghép từ 年 (năm, tuổi tác) + 上 (trên, cao hơn). Ban đầu chỉ sự chênh lệch tuổi tác, sau mở rộng sang mối quan hệ xã hội.
Không nhất thiết chỉ sự chênh lệch tuổi tác, mà còn ám chỉ vai vế xã hội. Ví dụ: trong công ty, người có chức vụ cao hơn dù tuổi tác không lớn vẫn được gọi là 年上. Trong gia đình, anh chị lớn hơn tuổi dù sinh năm sau vẫn là 年上.