Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

年

nen
noun★Cơ bản💡 năm

“今年は良い年になるといいですね。”

Năm nay hy vọng sẽ là một năm tốt đẹp.

trang trọng

năm (đơn vị thời gian, khoảng 365 ngày)

2023年は良い年になりました。

Năm 2023 đã trở thành một năm tốt đẹp.

来年はどんな年になるでしょうか。

Năm sau sẽ là một năm như thế nào nhỉ?

💡

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian 1 năm theo lịch dương hoặc lịch âm. Có thể kết hợp với số đếm (e.g., 一年: 1 năm, 二年: 2 năm).

trang trọng

tuổi (số tuổi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về tuổi tác của người lớn tuổi)

お年はいくつですか。

Bác (cô) năm nay bao nhiêu tuổi ạ?

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong các tình huống trang trọng hoặc khi hỏi tuổi người lớn tuổi. Thường thay bằng '年齢' (ねんれい, niên linh) trong văn viết.

trang trọng

năm (trong các cụm từ chỉ thời kỳ, niên hiệu)

昭和64年は平成元年でもあります。

Năm 1989 (Shōwa 64) cũng là năm đầu tiên của thời kỳ Heisei (Heisei Gannen).

💡

Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, niên hiệu Nhật Bản (e.g., 昭和元年: năm đầu tiên của thời Shōwa).

Cụm từ kết hợp

今年năm nay毎年hàng năm来年năm sau去年năm ngoái一年1 năm二年2 năm年賀状thiệp chúc Tết (thiệp năm mới)年始đầu năm

Từ đồng nghĩa

年月年次

Cụm từ liên quan

年を取るcụm từ
già đi, lớn tuổi
年が明けるcụm từ
sang năm mới, bắt đầu năm mới
年が若いcụm từ
trẻ tuổi

💡Mẹo hay

Phân biệt 年 và 歳 (さい)

Trong tiếng Nhật, '年' (nen) dùng để chỉ khoảng thời gian (năm), trong khi '歳' (sai) dùng để chỉ tuổi tác (e.g., 30歳: 30 tuổi). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '歳' cho cả hai nghĩa. Chỉ khi viết văn bản trang trọng hoặc trong ngữ cảnh học thuật, '年' mới được dùng để chỉ tuổi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 年 trong ngữ cảnh thời gian

Khi nói về 'năm' trong nghĩa thời gian (e.g., năm nay, năm ngoái), luôn dùng '年'. Ví dụ: 今年 (năm nay), 去年 (năm ngoái), 来年 (năm sau).

Tránh dùng 年 để chỉ tuổi trong giao tiếp thông thường

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '歳' (sai) để chỉ tuổi. Chỉ dùng '年' trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về tuổi của người lớn tuổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '年' (nián) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'mùa màng' (thu hoạch). Sau đó mở rộng nghĩa thành 'năm' (đơn vị thời gian). Du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '年' thường dùng kèm với số đếm (e.g., 一年: 1 năm, 二年: 2 năm) hoặc các từ chỉ thời gian (e.g., 今年: năm nay). 2. Khi hỏi tuổi người lớn tuổi, có thể dùng 'お年はいくつですか' (trang trọng) hoặc 'おいくつですか' (thông dụng hơn). 3. Tránh nhầm lẫn với '年' (niên) trong các từ ghép như '年金' (tiền lương hưu, niên kim) hay '年収' (thu nhập hàng năm).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.