Looking up...
“去年はとても寒かったです。”
Năm ngoái trời rất lạnh.
Năm trước (năm đã qua so với năm hiện tại).
去年はたくさん本を読みました。
Năm ngoái tôi đã đọc rất nhiều sách.
去年の夏は暑かったですね。
Mùa hè năm ngoái nóng quá nhỉ.
Dùng để chỉ năm trước so với thời điểm nói. Có thể thay thế bằng '去年' trong hầu hết ngữ cảnh.
'去年' là từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '昨年' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Cả hai đều có nghĩa là 'năm ngoái' nhưng '去年' nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.
Cụm '去年の年' là thừa thãi vì '去年' đã bao gồm nghĩa 'năm'. Không sử dụng '去年の年' trong bất kỳ ngữ cảnh nào.
Gồm hai kanji: '去' (kí - đi, qua) và '年' (niên - năm). Theo nghĩa đen là 'năm đã qua'. '去年' xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Nhật, tương tự như cách kết hợp từ trong tiếng Hán cổ.
Trong tiếng Nhật, '去年' là cách nói trang trọng hơn so với '昨年' (sakunen), nhưng cả hai đều có nghĩa giống nhau. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '去年' nhiều hơn. Không nhầm lẫn với '今年' (năm nay) hoặc '来年' (năm sau).