帰宅する

kaiteki suru
verbCơ bản trở về nhàHán Việt (Âm Hán-Việt)quy tịch
trang trọngthông thường

Trở về nhà, đi về nhà sau khi làm việc hoặc ở ngoài

彼は遅くまで働いてから帰宅した。

Anh ấy làm việc đến muộn mới trở về nhà.

帰宅する前にスーパーに寄ります。

Trước khi trở về nhà, tôi sẽ dừng chân tại siêu thị.

💡

Thường dùng để chỉ hành động trở về nhà sau khi làm việc hoặc ở ngoài.

Cụm từ kết hợp

帰宅する前にtrước khi trở về nhà帰宅する途中trên đường trở về nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '帰宅' (quy tịch) có gốc Hán Việt, trong đó '帰' (quy) có nghĩa là trở về, '宅' (trạch) có nghĩa là nhà.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động ngoài nhà.

Phân tích từ

trở về
root
+
nhà
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt