Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

工事

こうじ (kōji)
noun★Trung cấp💡 công trình xây dựng

“この道路の工事は来月までかかります。”

Công trình sửa đường này sẽ kéo dài đến tháng sau.

trang trọng

hoạt động xây dựng hoặc sửa chữa cơ sở hạ tầng, tòa nhà, hoặc công trình công cộng.

駅前のビルで工事が行われています。

Đang tiến hành công trình xây dựng tòa nhà phía trước nhà ga.

工事中にご注意ください。

Xin lưu ý khu vực đang thi công.

💡

Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (工事中, 工事期間) hoặc địa điểm.

Cụm từ kết hợp

工事中đang thi công工事期間thời gian thi công工事現場hiện trường thi công工事費chi phí thi công

Từ đồng nghĩa

建設改修修理

Từ trái nghĩa

完成竣工

Cụm từ liên quan

工事費用cụm từ
chi phí thi công
工事業者cụm từ
nhà thầu thi công

💡Mẹo hay

Phân biệt 工事 và 建設

工事 thường chỉ các hoạt động sửa chữa, nâng cấp hoặc cải tạo, trong khi 建設 chủ yếu chỉ hoạt động xây dựng mới hoàn toàn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

工事 luôn đi kèm với các hoạt động có quy mô lớn, liên quan đến cơ sở hạ tầng hoặc tòa nhà công cộng. Không dùng cho sửa chữa đồ gia dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 工 (công) nghĩa là 'làm việc', 'xây dựng'; 事 (sự) nghĩa là 'việc', 'sự việc'. Kết hợp thành 'công sự' nghĩa là việc xây dựng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo cáo, hoặc thông báo công cộng. Không dùng để chỉ các hoạt động sửa chữa nhỏ lẻ trong gia đình.

Phân tích từ

工
xây dựng, công việc
root
+
事
việc, sự việc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.