Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

履歴書

rirekisho
noun★Trung cấp💡 sơ yếu lý lịch

“履歴書を提出する。”

Nộp sơ yếu lý lịch.

trang trọng

Tài liệu ghi chép tóm tắt quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và thông tin cá nhân, thường dùng khi xin việc.

会社に履歴書を送った。

Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch đến công ty.

履歴書の書き方がわからない。

Tôi không biết cách viết sơ yếu lý lịch.

💡

Thường được viết bằng tay hoặc đánh máy theo mẫu có sẵn. Có thể bao gồm ảnh chân dung.

Cụm từ kết hợp

履歴書を書くviết sơ yếu lý lịch履歴書を提出するnộp sơ yếu lý lịch履歴書を作成するtạo sơ yếu lý lịch

Từ đồng nghĩa

職務経歴書経歴書

💡Mẹo hay

Cách viết sơ yếu lý lịch tại Nhật Bản

Sử dụng bút mực đen, không tẩy xóa. Tránh viết tắt. Nếu có khoảng trống, hãy giải thích lý do (ví dụ: nghỉ việc để chăm sóc gia đình).

⚡Quy tắc vàng

Chính xác và trung thực

Thông tin trong sơ yếu lý lịch phải chính xác. Sai sót có thể dẫn đến hủy bỏ đơn ứng tuyển ngay lập tức.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '履歴' (lịch sử cá nhân, từ Hán Việt: 'lý lịch') và '書' (sách, ghi chép). '履歴' bắt nguồn từ '履' (thực hiện, trải qua) + '歴' (lịch sử), chỉ quá trình trải nghiệm cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, sơ yếu lý lịch thường dài 1-2 trang A4, bao gồm thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc, học vấn, kỹ năng, sở thích, và lý do ứng tuyển. Có thể yêu cầu dán ảnh chân dung kích thước 4.5x4.5 cm.

Phân tích từ

履
thực hiện, trải qua (Hán Việt: 'lý')
root
+
歴
lịch sử, trải nghiệm (Hán Việt: 'lịch')
root
+
書
sách, ghi chép (Hán Việt: 'thư')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.