Looking up...
彼女は海外でキャリアを積んでいます。
Cô ấy đang tích lũy sự nghiệp/kinh nghiệm nghề nghiệp ở nước ngoài.
Nhà mạng, đơn vị cung cấp dịch vụ viễn thông di động.
このスマートフォンは主要なキャリアの通信網に対応しています。
Điện thoại thông minh này hỗ trợ mạng của các nhà mạng lớn.
Trong lĩnh vực điện thoại di động ở Nhật, キャリア thường chỉ các nhà mạng như NTTドコモ, au và ソフトバンク.
Quá trình phát triển nghề nghiệp, kinh nghiệm và con đường làm việc của một người.
将来のキャリアについて上司と相談します。
Tôi trao đổi với cấp trên về sự nghiệp tương lai của mình.
彼は営業職としてキャリアをスタートします。
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp ở vị trí nhân viên kinh doanh.
Không chỉ là một công việc hiện tại; từ này nhấn mạnh quá trình nghề nghiệp dài hạn, kinh nghiệm và hướng phát triển.
Cách nói tự nhiên nhất là キャリアを積む, nghĩa là tích lũy kinh nghiệm để phát triển sự nghiệp; không thường nói キャリアをする.
キャリア nhấn mạnh con đường và sự phát triển nghề nghiệp; 経歴 nhấn mạnh các mốc quá khứ trong lý lịch.
Từ mượn tiếng Anh career. Trong tiếng Nhật, ngoài nghĩa “sự nghiệp”, キャリア còn được dùng trong ngành viễn thông với nghĩa “nhà mạng”.
Dùng キャリア khi nói về định hướng và quá trình phát triển nghề nghiệp. 経歴 và 職歴 thiên về “lý lịch/kinh nghiệm đã có”, thường xuất hiện trong hồ sơ xin việc. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa “sự nghiệp” với nghĩa “nhà mạng”.