Looking up...
“子供が小児科に通っています。”
Con tôi đang đi khám ở khoa nhi.
Khoa chuyên điều trị bệnh tật cho trẻ em (dưới 15 tuổi) trong bệnh viện.
小児科の医師に診てもらいました。
Tôi đã được bác sĩ khoa nhi khám.
小児科の待合室は子供向けの絵本が置いてあります。
Phòng chờ khoa nhi có bày sẵn truyện tranh dành cho trẻ em.
Tại Việt Nam, 'khoa nhi' thường bao gồm cả sơ sinh (dưới 1 tháng tuổi) và trẻ nhỏ. Một số bệnh viện có khoa sơ sinh riêng biệt (neonatal unit).
Tại Nhật Bản, '小児科' bao gồm cả điều trị bệnh lý thông thường (cảm cúm, sốt) và bệnh lý nặng (nhiễm trùng huyết, dị tật bẩm sinh). Tại Việt Nam, nhiều bệnh viện có 'khoa nhi' nhưng chuyên môn có thể chia nhỏ hơn (khoa sơ sinh, khoa hô hấp nhi, khoa tiêu hóa nhi).
Luôn dùng '小児科' khi đề cập đến chuyên khoa nhi trong bệnh viện. Không dùng '子供科' (kodomo-ka) dù nghĩa tương đương, vì đây là cách nói không chính thức.
Từ '小児科' gồm hai thành tố Hán-Việt: '小児' (shōni) nghĩa là 'trẻ nhỏ' (小 = nhỏ, 児 = trẻ em) và '科' (ka) nghĩa là 'khoa/ngành'. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống y tế Nhật Bản từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành nhi khoa được hình thành theo mô hình phương Tây.
1. Tại Nhật Bản, '小児科' là thuật ngữ chính thức dùng trong hệ thống bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険). 2. Tại Việt Nam, 'khoa nhi' thường được dùng trong bệnh viện đa khoa, trong khi 'nhi khoa' có thể ám chỉ chuyên ngành sâu hơn. 3. Không nhầm lẫn với 'tâm thần khoa' (khoa tâm thần) hoặc '小児精神科' (khoa tâm thần nhi).