Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

小児科

shōnika
noun★Trung cấp💡 khoa nhi

“子供が小児科に通っています。”

Con tôi đang đi khám ở khoa nhi.

🏥Y học
trang trọng

Khoa chuyên điều trị bệnh tật cho trẻ em (dưới 15 tuổi) trong bệnh viện.

小児科の医師に診てもらいました。

Tôi đã được bác sĩ khoa nhi khám.

小児科の待合室は子供向けの絵本が置いてあります。

Phòng chờ khoa nhi có bày sẵn truyện tranh dành cho trẻ em.

💡

Tại Việt Nam, 'khoa nhi' thường bao gồm cả sơ sinh (dưới 1 tháng tuổi) và trẻ nhỏ. Một số bệnh viện có khoa sơ sinh riêng biệt (neonatal unit).

Cụm từ kết hợp

小児科医bác sĩ khoa nhi小児科に通うđi khám khoa nhi小児科受診đến khám ở khoa nhi

Từ đồng nghĩa

小児科医療小児科部門

Từ trái nghĩa

内科外科

Cụm từ liên quan

小児科検診cụm từ
khám sức khỏe định kỳ cho trẻ em
小児科救急cụm từ
cấp cứu nhi khoa

💡Mẹo hay

Phân biệt khoa nhi tại Nhật và Việt Nam

Tại Nhật Bản, '小児科' bao gồm cả điều trị bệnh lý thông thường (cảm cúm, sốt) và bệnh lý nặng (nhiễm trùng huyết, dị tật bẩm sinh). Tại Việt Nam, nhiều bệnh viện có 'khoa nhi' nhưng chuyên môn có thể chia nhỏ hơn (khoa sơ sinh, khoa hô hấp nhi, khoa tiêu hóa nhi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '小児科' trong ngữ cảnh y tế

Luôn dùng '小児科' khi đề cập đến chuyên khoa nhi trong bệnh viện. Không dùng '子供科' (kodomo-ka) dù nghĩa tương đương, vì đây là cách nói không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '小児科' gồm hai thành tố Hán-Việt: '小児' (shōni) nghĩa là 'trẻ nhỏ' (小 = nhỏ, 児 = trẻ em) và '科' (ka) nghĩa là 'khoa/ngành'. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống y tế Nhật Bản từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi ngành nhi khoa được hình thành theo mô hình phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

1. Tại Nhật Bản, '小児科' là thuật ngữ chính thức dùng trong hệ thống bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険). 2. Tại Việt Nam, 'khoa nhi' thường được dùng trong bệnh viện đa khoa, trong khi 'nhi khoa' có thể ám chỉ chuyên ngành sâu hơn. 3. Không nhầm lẫn với 'tâm thần khoa' (khoa tâm thần) hoặc '小児精神科' (khoa tâm thần nhi).

Phân tích từ

小
nhỏ
root
+
児
trẻ em
root
+
科
khoa/ngành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.