mitsu
adjectiveTrung cấp bí mậtHán Việt (Âm Hán-Việt)mật
trang trọng

Bí mật, không được tiết lộ, không công khai

この情報は密です

Thông tin này là bí mật

trang trọng

Chặt chẽ, kín đáo (về cấu trúc hoặc cách sắp xếp)

密な関係

Mối quan hệ chặt chẽ

Cụm từ kết hợp

密会cuộc họp bí mật密談cuộc hội đàm bí mật密度mật độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

密室cụm từ
phòng kín
密集cụm từ
đày đặc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '密' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '密' trong tiếng Trung Quốc (mì) có nghĩa là 'bí mật' hoặc 'chặt chẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '密' thường dùng để chỉ sự bí mật hoặc sự chặt chẽ trong mối quan hệ hoặc cấu trúc.

Phân tích từ

bí mật, chặt chẽ
root
Từ Điển Nhật Việt