Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

密

mitsu
adjective★Trung cấp— bí mậtHán Việt (Âm Hán-Việt)mật
trang trọng

Bí mật, không được tiết lộ, không công khai

この情報は密です

Thông tin này là bí mật

trang trọng

Chặt chẽ, kín đáo (về cấu trúc hoặc cách sắp xếp)

密な関係

Mối quan hệ chặt chẽ

Cụm từ kết hợp

密会cuộc họp bí mật密談cuộc hội đàm bí mật密度mật độ

Từ đồng nghĩa

秘密内密隠密

Từ trái nghĩa

公開公然露出

Cụm từ liên quan

密室cụm từ
phòng kín
密集cụm từ
đày đặc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '密' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '密' trong tiếng Trung Quốc (mì) có nghĩa là 'bí mật' hoặc 'chặt chẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '密' thường dùng để chỉ sự bí mật hoặc sự chặt chẽ trong mối quan hệ hoặc cấu trúc.

Phân tích từ

密
bí mật, chặt chẽ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.