Looking up...
Bí mật, không được tiết lộ, không công khai
この情報は密です
Thông tin này là bí mật
Chặt chẽ, kín đáo (về cấu trúc hoặc cách sắp xếp)
密な関係
Mối quan hệ chặt chẽ
Từ '密' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
Từ Hán-Việt, từ '密' trong tiếng Trung Quốc (mì) có nghĩa là 'bí mật' hoặc 'chặt chẽ'.
Trong tiếng Nhật, '密' thường dùng để chỉ sự bí mật hoặc sự chặt chẽ trong mối quan hệ hoặc cấu trúc.